| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Que thử/ Bút thử xét nghiệm định tính LH | 0402/TS-CKQC | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TS GROUP | Theo phụ lục | 220000703/PCBB-BYT |
Đang công khai 04/02/2026 |
|
| 2 | Que thử/ Bút thử xét nghiệm định tính HCG | 49/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Theo phụ lục | 220000711/PCBB-BYT |
Đang công khai 10/02/2026 |
|
| 3 | Que thử/ Bút thử xét nghiệm định tính LH | 48/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Theo phụ lục | 220000703/PCBB-BYT |
Đang công khai 10/02/2026 |
|
| 4 | KHẨU TRANG Y TẾ THAN HOẠT TÍNH TANAPHAR (TANAPHAR ACTIVE CARBON MEDICAL FACE MASK) | 47/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Công ty Cổ phần Tanaphar/VIET NAM | 180000505/PCBA-HN |
Đang công khai 10/02/2026 |
|
| 5 | Khẩu trang y tế Tanaphar/ Tanaphar Medical Face Mask | 46/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR/VIET NAM | 200000411/PCBA-HN |
Đang công khai 10/02/2026 |
|
| 6 | DỤNG CỤ HÚT MŨI (NASAL ASPIRATOR) | 45/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Công ty Cổ phần Tanaphar/VIET NAM | 180000131/PCBA-HN |
Đang công khai 10/02/2026 |
|
| 7 | Dụng cụ nha khoa: Kềm đặt khuôn trám | 10022026/DOE-TBQC | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | Garrison Dental Solutions LLC/UNITED STATES | 180001199/PCBA-HCM |
Đang công khai 10/02/2026 |
|
| 8 | Dung dịch làm sạch nhầy, viêm | 03/2026/XNNDQC-ABTLH | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP Y SINH ABT- CHI NHÁNH LONG HẬU | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP Y SINH ABT – CHI NHÁNH LONG HẬU/VIET NAM | 260000002/PCBA-TN |
Đang công khai 07/02/2026 |
|
| 9 | Màng Collagen tự tiêu | 01/2026/ĐKQC-KOREA | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ KOREA | MSBIO, Inc/KOREA, REPUBLIC OF | 2600194ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
Đang công khai 05/02/2026 |
|
| 10 | Bộ theo dõi đường huyết liên tục. | ADC-0902/2026/ILD | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Theo phụ lục | 2503630ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
Đang công khai 09/02/2026 |
|
