| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bơm kim tiêm insulin | embecta/QC-20260206 | CÔNG TY TNHH EMBECTA VIỆT NAM | Theo phụ lục | 250001698/PCBB-HCM |
Đang công khai 05/02/2026 |
|
| 2 | Bơm kim tiêm insulin | embecta/QC-20260204 | CÔNG TY TNHH EMBECTA VIỆT NAM | Theo phụ lục | 250001700/PCBB-HCM |
Đang công khai 05/02/2026 |
|
| 3 | Kim bút | embecta/QC-20260205 | CÔNG TY TNHH EMBECTA VIỆT NAM | Theo phụ lục | 250001701/PCBB-HCM |
Đang công khai 05/02/2026 |
|
| 4 | Que thử/ Bút thử xét nghiệm định tính HCG | 57/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Theo phụ lục | 220000711/PCBB-BYT |
Đang công khai 13/02/2026 |
|
| 5 | Que thử/ Bút thử xét nghiệm định tính LH | 56/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Theo phụ lục | 220000703/PCBB-BYT |
Đang công khai 13/02/2026 |
|
| 6 | MIẾNG DÁN HẠ SỐT | 55/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR/VIET NAM | 250001370/PCBA-HN |
Đang công khai 13/02/2026 |
|
| 7 | Miếng dán hạ sốt đổi màu | 54/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR/VIET NAM | 250000441/PCBA-HN |
Đang công khai 13/02/2026 |
|
| 8 | Khẩu trang y tế Tanaphar/ Tanaphar Medical Face Mask | 53/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR/VIET NAM | 200000411/PCBA-HN |
Đang công khai 13/02/2026 |
|
| 9 | DỤNG CỤ HÚT MŨI (NASAL ASPIRATOR) | 52/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Công ty Cổ phần Tanaphar/VIET NAM | 180000131/PCBA-HN |
Đang công khai 13/02/2026 |
|
| 10 | Tăm chỉ nha khoa | 51/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR/VIET NAM | 250000538/PCBA-HN |
Đang công khai 13/02/2026 |
|
| 11 | Sản phẩm | 453.02/NVP-CBQC | CÔNG TY CỔ PHẦN NOVOPHARM-NHÀ MÁY GMP DƯỢC PHẨM | Công ty cổ phần Novopharm-Nhà máy GMP dược phẩm/VIET NAM | 250000038/PCBA-NB |
Đang công khai 11/02/2026 |
|
| 12 | Sản phẩm | 452.02/NVP-CBQC | CÔNG TY CỔ PHẦN NOVOPHARM-NHÀ MÁY GMP DƯỢC PHẨM | Công ty cổ phần Novopharm-Nhà máy GMP dược phẩm/VIET NAM | 250000039/PCBA-NB |
Đang công khai 11/02/2026 |
|
| 13 | Gel giảm sẹo | UH.MKT.26.007 | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Theo phụ lục | 210000554/PCBA-HCM |
Đang công khai 12/02/2026 |
|
| 14 | Gel giảm sẹo | UH.MKT.26.006 | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Theo phụ lục | 210000554/PCBA-HCM |
Đang công khai 12/02/2026 |
|
| 15 | Gel giảm sẹo | UH.MKT.26.005 | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Theo phụ lục | 210000554/PCBA-HCM |
Đang công khai 12/02/2026 |
|
| 16 | Gel hỗ trợ điều trị nhiệt miệng và các vết thương nhỏ trong khoang miệng | UH.MKT.26.004 | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Laboratoires Urgo/FRANCE | 190000396/PCBA-HCM |
Đang công khai 12/02/2026 |
|
| 17 | Gel hỗ trợ điều trị nhiệt miệng và các vết thương nhỏ trong khoang miệng | UH.MKT.26.003 | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Laboratoires Urgo/FRANCE | 190000396/PCBA-HCM |
Đang công khai 12/02/2026 |
|
| 18 | Gel hỗ trợ điều trị nhiệt miệng và các vết thương nhỏ trong khoang miệng | UH.MKT.26.002 | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Laboratoires Urgo/FRANCE | 190000396/PCBA-HCM |
Đang công khai 12/02/2026 |
|
| 19 | Dung dịch xịt mũi | UH.MKT.26.001 | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | PHARMALINK, S.L./SPAIN | 230000957/PCBA-HCM |
Đang công khai 11/02/2026 |
|
| 20 | Bộ chỉnh nha | 0211/2026/INVIS-QCTTBYT | CÔNG TY TNHH INVISALIGN VIỆT NAM | Theo phụ lục | 230000210/PCBA-HCM |
Đang công khai 11/02/2026 |
|
| 21 | Thuốc thử xét nghiệm định tính Helicobacter pylori | 07/2026/XNNDQC-ABTLH | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP Y SINH ABT- CHI NHÁNH LONG HẬU | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP Y SINH ABT – CHI NHÁNH LONG HẬU/VIET NAM | 250000019/PCBB-TN |
Đang công khai 07/02/2026 |
|
| 22 | Máy nhuộm lam kính tự động | 06/2026/XNNDQC-ABTLH | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP Y SINH ABT- CHI NHÁNH LONG HẬU | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP Y SINH ABT – CHI NHÁNH LONG HẬU/VIET NAM | 260000006/PCBA-TN |
Đang công khai 07/02/2026 |
|
| 23 | Máy phết tế bào tự động | 05/2026/XNNDQC-ABTLH | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP Y SINH ABT- CHI NHÁNH LONG HẬU | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP Y SINH ABT – CHI NHÁNH LONG HẬU/VIET NAM | 260000005/PCBA-TN |
Đang công khai 07/02/2026 |
|
| 24 | Dung dịch làm sạch máu | 01/2026/XNNDQC-ABTLH | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP Y SINH ABT- CHI NHÁNH LONG HẬU | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP Y SINH ABT – CHI NHÁNH LONG HẬU/VIET NAM | 260000003/PCBA-TN |
Đang công khai 07/02/2026 |
|
| 25 | Que thử/ Bút thử xét nghiệm định tính LH | 0402/TS-CKQC | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TS GROUP | Theo phụ lục | 220000703/PCBB-BYT |
Đang công khai 04/02/2026 |
|
| 26 | Que thử/ Bút thử xét nghiệm định tính HCG | 49/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Theo phụ lục | 220000711/PCBB-BYT |
Đang công khai 10/02/2026 |
|
| 27 | Que thử/ Bút thử xét nghiệm định tính LH | 48/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Theo phụ lục | 220000703/PCBB-BYT |
Đang công khai 10/02/2026 |
|
| 28 | KHẨU TRANG Y TẾ THAN HOẠT TÍNH TANAPHAR (TANAPHAR ACTIVE CARBON MEDICAL FACE MASK) | 47/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Công ty Cổ phần Tanaphar/VIET NAM | 180000505/PCBA-HN |
Đang công khai 10/02/2026 |
|
| 29 | Khẩu trang y tế Tanaphar/ Tanaphar Medical Face Mask | 46/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR/VIET NAM | 200000411/PCBA-HN |
Đang công khai 10/02/2026 |
|
| 30 | DỤNG CỤ HÚT MŨI (NASAL ASPIRATOR) | 45/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Công ty Cổ phần Tanaphar/VIET NAM | 180000131/PCBA-HN |
Đang công khai 10/02/2026 |
|
| 31 | Dụng cụ nha khoa: Kềm đặt khuôn trám | 10022026/DOE-TBQC | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | Garrison Dental Solutions LLC/UNITED STATES | 180001199/PCBA-HCM |
Đang công khai 10/02/2026 |
|
| 32 | Dung dịch làm sạch nhầy, viêm | 03/2026/XNNDQC-ABTLH | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP Y SINH ABT- CHI NHÁNH LONG HẬU | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP Y SINH ABT – CHI NHÁNH LONG HẬU/VIET NAM | 260000002/PCBA-TN |
Đang công khai 07/02/2026 |
|
| 33 | Màng Collagen tự tiêu | 01/2026/ĐKQC-KOREA | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ KOREA | MSBIO, Inc/KOREA, REPUBLIC OF | 2600194ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
Đang công khai 05/02/2026 |
|
| 34 | Bộ theo dõi đường huyết liên tục. | ADC-0902/2026/ILD | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Theo phụ lục | 2503630ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
Đang công khai 09/02/2026 |
|
| 35 | Bộ bơm bóng nong dùng một lần | OVN-090226-010 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Atrion Medical Products Inc./UNITED STATES | 180001209/PCBA-HN |
Đang công khai 09/02/2026 |
|
| 36 | Bóng nong dùng trong nội soi | OVN-090226-009 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Theo phụ lục | 220002424/PCBB-HN |
Đang công khai 09/02/2026 |
|
| 37 | Cannuala đường mật, dùng một lần (loại V) | OVN-090226-008 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Aomori Olympus,Co.,Ltd, Japan/JAPAN | 170000278/PCBA-HN |
Đang công khai 09/02/2026 |
|
| 38 | Canuyn đường mật, dùng một lần (loại V) | OVN-090226-007 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Aomori Olympus Co., Ltd./JAPAN | 170000881/PCBA-HN |
Đang công khai 09/02/2026 |
|
| 39 | Họ ống thông (cannula) đường mật dùng một lần | OVN-090226-006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Theo phụ lục | 200001460/PCBA-HN |
Đang công khai 09/02/2026 |
|
| 40 | Ống nội soi đại tràng | OVN-090226-005 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Theo phụ lục | 220001265/PCBB-BYT |
Đang công khai 09/02/2026 |
|
| 41 | Bộ vỏ dẫn dùng một lần | OVN-090226-004 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Theo phụ lục | 240001462/PCBB-HN |
Đang công khai 09/02/2026 |
|
| 42 | Kim chọc hút sinh thiết dùng một lần | OVN-090226-003 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Theo phụ lục | 220000730/PCBB-BYT |
Đang công khai 09/02/2026 |
|
| 43 | Dao cắt kim | OVN-090226-002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Theo phụ lục | OVN-090226-002 |
Đang công khai 09/02/2026 |
|
| 44 | Dao cắt cơ vòng (loại đầu cuối có dây dẫn hướng) | OVN-090226-001 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Theo phụ lục | 2405156ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 09/02/2026 |
|
| 45 | Dây dẫn hướng sử dụng một lần | OVN-060226-005 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Theo phụ lục | 260000260/PCBB-HN |
Đang công khai 09/02/2026 |
|
| 46 | Máy đo huyết áp tự động | 02/2026/OHVN-ADS-HEM-7383T1 | CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE VIETNAM | Theo phụ lục | 250001528/PCBB-HCM |
Đang công khai 05/02/2026 |
|
| 47 | Máy đo huyết áp tự động | 01/2026/OHVN-ADS-IQ | CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE VIETNAM | Theo phụ lục | 250002507/PCBB-HCM |
Đang công khai 05/02/2026 |
|
| 48 | Ghế massage trị liệu | 01/CBQC-2026/MAX-RA | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CHĂM SÓC Y TẾ ĐẠI GIA ĐÌNH PHƯƠNG ĐÔNG | Family Inada Co., Ltd. Daisen Factory/JAPAN | 260000010/PCBB-BN |
Đang công khai 09/02/2026 |
|
| 49 | Chất làm đầy da chứa lidocaine | 05/2026/Skin packshot/QC-GDM | CÔNG TY TNHH GALDERMA VIỆT NAM | Q-Med AB/SWEDEN | 2404514ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 06/02/2026 |
|
| 50 | Máy chụp CT Cone Beam | 07/02/26-NH-CBCT | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI NGÂN HẠNH | Theo phụ lục | 2504822ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
Đang công khai 07/02/2026 |
|
