| STT |
Mã hồ sơ |
Số công bố |
Thông tin hồ sơ |
Tên doanh nghiệp/Cá nhân |
Tên TBYT |
Trạng thái |
Văn bản công bố |
| 1 |
H26.19-260814-180001 |
260003357/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
Sản phẩm chăm sóc mắt |
Còn hiệu lực
|
|
| 2 |
H26.19-260915-180023 |
260003356/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HKT |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
Còn hiệu lực
|
|
| 3 |
H26.19-260915-180012 |
260001900/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG |
Máy chụp đáy mắt cầm tay |
Còn hiệu lực
|
|
| 4 |
H26.19-260915-180027 |
260000627/PCBMB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 5 |
H26.19-260915-180029 |
260001899/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH CHÂU DƯƠNG |
Giường bệnh |
Còn hiệu lực
|
|
| 6 |
H26.19-260915-180032 |
260001898/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MEDICOMP |
MIẾNG DÁN ẤM |
Còn hiệu lực
|
|
| 7 |
H26.19-260910-180036 |
260003355/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH MEDISON VIỆT NAM |
Máy siêu âm chẩn đoán |
Còn hiệu lực
|
|
| 8 |
H26.19-260915-180025 |
260001897/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG |
Các loại đèn dùng trong y tế |
Còn hiệu lực
|
|
| 9 |
H26.19-260911-180003 |
260003354/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC P N D |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần |
Còn hiệu lực
|
|
| 10 |
H26.19-260907-180030 |
260001896/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ NỘI |
Giường bệnh nhân điều khiển điện |
Còn hiệu lực
|
|
| 11 |
H19.12-260914-180051 |
260000027/PCBMB-ĐN |
|
CHI NHÁNH GIA KIỆM - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SMILE DENTIST |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 12 |
H19.12-260915-180049 |
260000050/PCBB-ĐN |
|
CÔNG TY TNHH LONG DENTAL LABORATORY |
Răng sứ kim loại |
Còn hiệu lực
|
|
| 13 |
H19.12-260915-180053 |
260000049/PCBB-ĐN |
|
CÔNG TY TNHH LONG DENTAL LABORATORY |
Răng toàn sứ |
Còn hiệu lực
|
|
| 14 |
H55.10-260915-180034 |
260000005/PCBSX-TNg |
|
HỘ KINH DOANH NHA KHOA PHƯƠNG GIANG |
Răng sứ không kim loại |
Còn hiệu lực
|
|
| 15 |
H42.03-260903-180025 |
260000071/PCBMB-NB |
|
HỘ KINH DOANH ANN TRẦN NHUNG 73 |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 16 |
H26.19-260912-180019 |
260003353/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA KINH BẮC |
Sứ mặt dán veneer |
Còn hiệu lực
|
|
| 17 |
H26.19-260912-180018 |
260003352/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA KINH BẮC |
Răng sứ kim loại |
Còn hiệu lực
|
|
| 18 |
H26.19-260912-180013 |
260003351/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA KINH BẮC |
Răng sứ không kim loại |
Còn hiệu lực
|
|
| 19 |
H26.19-260915-180007 |
260003350/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI |
Kìm sinh thiết dùng trong nội soi sử dụng một lần |
Còn hiệu lực
|
|
| 20 |
H26.19-260912-180017 |
260003349/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA KINH BẮC |
Phục hình trên Implant |
Còn hiệu lực
|
|
| 21 |
H26.19-260915-180004 |
260003348/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH Y TẾ ĐỨC DƯƠNG |
Hệ thống khoan và nạo vi phẫu |
Còn hiệu lực
|
|
| 22 |
H26.19-260915-180002 |
260001895/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG QUEEN DIAMOND DIOPHACO |
Cao Xoa Hổ vàng Việt Nam |
Còn hiệu lực
|
|
| 23 |
H26.19-260915-180014 |
260003347/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHOA |
Máy đo khúc xạ |
Còn hiệu lực
|
|
| 24 |
H26.19-260915-180010 |
260001894/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHOA |
Sinh hiển vi khám mắt |
Còn hiệu lực
|
|
| 25 |
H26.19-260912-180003 |
260003346/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC |
Bộ phin lọc bạch cầu cho khối hồng cầu tại giường |
Còn hiệu lực
|
|
| 26 |
H26.19-260911-180028 |
260003345/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC |
Bộ phin lọc bạch cầu cho khối tiểu cầu tại giường |
Còn hiệu lực
|
|
| 27 |
H26.19-260914-180018 |
260000164/PCBSX-HN |
|
CÔNG TY TNHH BẢO VIỆT- HỆ THỐNG Y TẾ VIỆT |
Răng sứ kim loại |
Còn hiệu lực
|
|
| 28 |
H26.19-260914-180004 |
260001893/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TAD |
Sáp chỉnh nha |
Còn hiệu lực
|
|
| 29 |
H26.19-260914-180023 |
260000626/PCBMB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDI WELL VIỆT NAM |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 30 |
H26.19-260914-180035 |
260003344/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM |
DỤNG CỤ VÀ VẬT TƯ DÙNG TRONG CAN THIỆP TIÊU HÓA VÀ TIẾT NIỆU CÁC LOẠI |
Còn hiệu lực
|
|
| 31 |
H41.48-260909-180043 |
260000032/PCBMB-NA |
|
HỘ KINH DOANH PHÒNG KHÁM MẮT – KÍNH MẮT BÁC SỸ DƯ HẢI NAM |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 32 |
H26.19-260911-180027 |
260001892/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC |
Bình dẫn lưu ngực kín di động |
Còn hiệu lực
|
|
| 33 |
H26.19-260903-180044 |
260003343/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM |
Kim tiêm sử dụng một lần dùng trong nội soi |
Còn hiệu lực
|
|
| 34 |
H24.18-260914-180038 |
260000143/PCBB-HP |
|
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HỢP LỰC |
IVD ly giải dùng cho máy phân tích huyết học |
Còn hiệu lực
|
|
| 35 |
H26.19-260821-180078 |
260003342/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH KUKA VIỆT NAM |
Tủ lạnh âm sâu |
Còn hiệu lực
|
|
| 36 |
H26.19-260821-180079 |
260003341/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH KUKA VIỆT NAM |
Tủ lạnh bảo quản và cấp đông mẫu |
Còn hiệu lực
|
|
| 37 |
H24.18-260914-180068 |
260000142/PCBB-HP |
|
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HỢP LỰC |
Dung dịch tạo dòng bao (Sheath) dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
Còn hiệu lực
|
|
| 38 |
H26.19-260821-180036 |
260003340/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH KUKA VIỆT NAM |
Tủ lạnh âm sâu |
Còn hiệu lực
|
|
| 39 |
H24.18-260914-180062 |
260000141/PCBB-HP |
|
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HỢP LỰC |
IVD rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
Còn hiệu lực
|
|
| 40 |
H24.18-260914-180049 |
260000140/PCBB-HP |
|
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HỢP LỰC |
IVD pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học |
Còn hiệu lực
|
|
| 41 |
H26.19-260821-180037 |
260003339/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH KUKA VIỆT NAM |
Tủ lạnh bảo quản mẫu |
Còn hiệu lực
|
|
| 42 |
H53.17-260906-180222 |
260000100/PCBA-TN |
|
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI INTERLINK VINA |
Bộ dụng cụ sơ cứu |
Còn hiệu lực
|
|
| 43 |
H26.19-260914-180044 |
260003338/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ ANH |
Hệ thống khoan sọ não cột sống và phụ kiện |
Còn hiệu lực
|
|
| 44 |
H53.17-260906-180221 |
260000099/PCBA-TN |
|
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI INTERLINK VINA |
Nhiệt kế điện tử |
Còn hiệu lực
|
|
| 45 |
H53.17-260906-180220 |
260000098/PCBA-TN |
|
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI INTERLINK VINA |
Gạc tẩm cồn i-ốt |
Còn hiệu lực
|
|
| 46 |
H53.17-260906-180219 |
260000097/PCBA-TN |
|
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI INTERLINK VINA |
Dung dịch sát khuẩn tay |
Còn hiệu lực
|
|
| 47 |
H53.17-260904-180247 |
260000096/PCBA-TN |
|
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI INTERLINK VINA |
Gạc sát trùng ngoài da |
Còn hiệu lực
|
|
| 48 |
H53.17-260904-180227 |
260000095/PCBA-TN |
|
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI INTERLINK VINA |
Băng gạc hỗ trợ trị bỏng |
Còn hiệu lực
|
|
| 49 |
H53.17-260904-180197 |
260000094/PCBA-TN |
|
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI INTERLINK VINA |
Gel hỗ trợ điều trị vết thương |
Còn hiệu lực
|
|
| 50 |
H29.19-260825-180125 |
260003175/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH VIETMED HCM |
Máy phân tích nước tiểu khô |
Còn hiệu lực
|
|