STT Mã hồ sơ Số công bố Thông tin hồ sơ Tên doanh nghiệp/Cá nhân Tên TBYT Trạng thái Văn bản công bố
99631 000.00.04.G18-201020-0004 200049GPNK/BYT-TB-CT

BỆNH VIỆN PHỔI TRUNG ƯƠNG Ống xét nghiệm máu RNA PAXgene

Còn hiệu lực

99632 000.00.04.G18-201009-0008 200048GPNK/BYT-TB-CT

BỆNH VIỆN PHỔI TRUNG ƯƠNG Trang thiết bị y tế chẩn đoán in vitro xác định vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis (MTB)

Còn hiệu lực

99633 000.00.04.G18-201124-0002 200047GPNK/BYT-TB-CT

TOMOHIRO TAMADA Kính áp tròng (loại cận thị)

Còn hiệu lực

99634 000.00.04.G18-200814-0553 20000145/2020/XNQC-TTBYT

CÔNG TY TNHH JOHNSON & JOHNSON (VIỆT NAM) Túi nâng ngực

Còn hiệu lực

99635 000.00.04.G18-201020-0604 20000144/2020/XNQC-TTBYT

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG Chất làm đầy da

Còn hiệu lực

99636 000.00.04.G18-200826-0573 20000143/2020/XNQC-TTBYT

Văn phòng đại diện ABBOTT LABORATORIES GMBH tại Hà Nội Máy phân tích huyết học (CELL-DYN Ruby)

Còn hiệu lực

99637 000.00.04.G18-201019-0602 20000142/2020/XNQC-TTBYT

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHILIPS VIỆT NAM Hệ thống cộng hưởng từ Ingenia Ambition S

Còn hiệu lực

99638 000.00.04.G18-200916-0579 20000141/2020/XNQC-TTBYT

Văn phòng đại diện ABBOTT LABORATORIES GMBH tại Hà Nội Máy phân tích huyết học (Alinity hq Analyzer)

Còn hiệu lực

99639 000.00.04.G18-200609-0512 20000140/2020/XNQC-TTBYT

CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM Máy định danh vi khuẩn, virút: cobas® 6800 System

Còn hiệu lực

99640 000.00.17.H09-201119-0003 200000009/PCBMB-BD

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á

Còn hiệu lực