| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 136 | Chất làm đầy da | 012026/QC-AH | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ AESTHETIC AND HEALTH | Merz North America Inc./UNITED STATES | 2400907ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 19/01/2026 |
|
| 137 | Que thử xét nghiệm định tính hCG ( Que thử thai) | 20012603/CKQC-VRT | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO SU VIỆT NAM | Theo phụ lục | 250000020/PCBB-LA |
Đang công khai 20/01/2026 |
|
| 138 | Bao cao su | 20012601/CKQC-VRT | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO SU VIỆT NAM | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO SU VIỆT NAM/VIET NAM | 2501889ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 20/01/2026 |
|
| 139 | Bút thử xét nghiệm định tính hCG (Bút thử thai) | 20012602/CKQC-VRT | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO SU VIỆT NAM | Theo phụ lục | 250000021/PCBB-LA |
Đang công khai 20/01/2026 |
|
| 140 | Viên đặt phụ khoa | 01/QC-TQVN/2026 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TOP QUEEN VIỆT NAM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TOP QUEEN VIỆT NAM/VIET NAM | 260000038/PCBB-HN |
Đang công khai 26/01/2026 |
|
