| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | 013/26/QC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Roche Diagnostics GmbH/GERMANY | 2300009ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 03/02/2026 |
|
| 82 | Bộ IVD xét nghiệm định lượng NT-proBNP | 014/26/QC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Theo phụ lục | 2300143ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 02/02/2026 |
|
| 83 | Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | 012/26/QC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Roche Diagnostics GmbH/GERMANY | 2300009ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 02/02/2026 |
|
| 84 | Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | 011/26/QC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Roche Diagnostics GmbH/GERMANY | 2300009ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 02/02/2026 |
|
| 85 | Bộ dây truyền máu dùng một lần | 15/VBCKQC-BN | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | Theo phụ lục | 260000194/PCBB-HN |
Đang công khai 31/01/2026 |
|
| 86 | KHẨU TRANG Y TẾ THAN HOẠT TÍNH TANAPHAR (TANAPHAR ACTIVE CARBON MEDICAL FACE MASK) | 35/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Công ty Cổ phần Tanaphar/VIET NAM | 180000505/PCBA-HN |
Đang công khai 30/01/2026 |
|
| 87 | DỤNG CỤ HÚT MŨI (NASAL ASPIRATOR) | 34/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Công ty Cổ phần Tanaphar/VIET NAM | 180000131/PCBA-HN |
Đang công khai 30/01/2026 |
|
| 88 | Que thử/ Bút thử xét nghiệm định tính HCG | 33/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Theo phụ lục | 220000711/PCBB-BYT |
Đang công khai 30/01/2026 |
|
| 89 | MIẾNG DÁN HẠ SỐT | 32/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR/VIET NAM | 250001370/PCBA-HN |
Đang công khai 30/01/2026 |
|
| 90 | Bộ Kit tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu | 01/2025/QC-PHEODORA | CÔNG TY TNHH PHEODORA | PRP MEDİCAL TIBBİ ÜRÜNLER SAN. VE TİC. A.Ş./TURKEY | 250004303/PCBB-HCM |
Đang công khai 14/01/2026 |
|
