| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Bàn điều trị điện | 07-2026/HL/TBQC | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI | Zhongshan Chaoyang Medical Technology Co., Ltd./CHINA | 260000014/PCBB-NB |
Đang công khai 04/02/2026 |
|
| 72 | Máy từ trường trị liệu kết hợp Diode Laser | 06-2026/HL/TBQC | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI | Theo phụ lục | 260000012/PCBB-NB |
Đang công khai 04/02/2026 |
|
| 73 | Máy trị liệu Tecar | 05-2026/HL/TBQC | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI | Guangzhou Kapha Electronic Technology Co., Ltd./CHINA | 260000011/PCBB-NB |
Đang công khai 04/02/2026 |
|
| 74 | Thiết bị trị liệu vận động thụ động liên tục | 04-2026/HL/TBQC | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI | Suzhou Haobro Medical Device Co., Ltd./CHINA | 260000010/PCBB-NB |
Đang công khai 04/02/2026 |
|
| 75 | Thiết bị trị liệu vận động thụ động liên tục | 03-2026/HL/TBQC | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI | Theo phụ lục | 260000009/PCBB-NB |
Đang công khai 04/02/2026 |
|
| 76 | Sản phẩm | 461-02/NVP-CBQC | CÔNG TY CỔ PHẦN NOVOPHARM-NHÀ MÁY GMP DƯỢC PHẨM | Công ty cổ phần Novopharm-Nhà máy GMP dược phẩm/VIET NAM | 250000054/PCBB-NB |
Đang công khai 03/02/2026 |
|
| 77 | Sản phẩm | 460-02/NVP-CBQC | CÔNG TY CỔ PHẦN NOVOPHARM-NHÀ MÁY GMP DƯỢC PHẨM | Công ty cổ phần Novopharm - Nhà máy GMP dược phẩm/VIET NAM | 250000037/PCBA-NB |
Đang công khai 03/02/2026 |
|
| 78 | Khay thử xét nghiệm định tính protein amyloid- β | 011/25/OSDTK/VB-AD | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VINA BIOCARE VIỆT NAM | Hunan Qankorey Biotechnology Company., Ltd./CHINA | 250000641/PCBB-HCM |
Đang công khai 04/02/2026 |
|
| 79 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ protein β- amyloid (1-42) | 016/26/QC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Roche Diagnostics GmbH/GERMANY | 250000829/PCBB-HCM |
Đang công khai 03/02/2026 |
|
| 80 | Bộ IVD xét nghiệm định lượng Troponin T tim | 015/26/QC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Theo phụ lục | 2300144ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 03/02/2026 |
|
