| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7481 | DUNG DỊCH XỊT HỌNG NHẤT NHẤT | 380423/CV-NN | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT NHẤT | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất/VIET NAM | 200000010/PCBA-LA |
Đang công khai 07/04/2023 |
|
| 7482 | Bộ lấy mẫu xét nghiệm STD | 0604/LG | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | Theo phụ lục | 230000331/PCBA-HCM |
Đang công khai 06/04/2023 |
|
| 7483 | Bao cao su nam | 030423/CKQC | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO SU VIỆT NAM | Theo phụ lục | 2100369ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 03/04/2023 |
|
| 7484 | Ứng dụng điện tâm đồ | 01-2023/QT-CKQC | CÔNG TY TNHH QUALTECH CONSULTING | Garmin Corporation/TAIWAN, PROVINCE OF CHINA | Không áp dụng |
Đang công khai 04/04/2023 |
|
| 7485 | GẠC RĂNG MIỆNG DR.PAPIE | 05/2023/QC-STM | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN STARMED | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO STARMED/VIET NAM | 210002052/PCBA-HN |
Đang công khai 05/04/2023 |
|
| 7486 | Gel đặt phụ khoa | QCTBYT/310323/FANMEC | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DƯỢC FANMEC | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DƯỢC FANMEC/VIET NAM | 230000001/PCBB-QN |
Đang công khai 31/03/2023 |
|
| 7487 | KEM VIÊM XOANG, VIÊM MŨI DỊ ỨNG | 01/QC/HOIHAI | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HỒI HẢI | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM DELAVY/VIET NAM | 230000493/PCBA-HN |
Đang công khai 04/04/2023 |
|
| 7488 | Máy tách chiết và Real Time PCR tự động | 21/23/CBQC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Roche Diagnostics International Ltd./SWITZERLAND | 2200204ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 04/04/2023 |
|
| 7489 | XOANG NEWSKY | 01:2022/QC-TBA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LOVE MOM | CÔNG TY TNHH HÓA DƯỢC AERO CHEMIE/VIET NAM | 200001857/PCBA-HN |
Đang công khai 28/07/2022 |
|
| 7490 | Máy tách chiết và Real Time PCR tự động | 20/23/CBQC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Roche Diagnostics International Ltd./SWITZERLAND | 2200204ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 04/04/2023 |
|
