| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7441 | DUNG DỊCH XỊT HỌNG NHẤT NHẤT | 450423/CV-NN | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT NHẤT | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất/VIET NAM | 200000010/PCBA-LA |
Đang công khai 17/04/2023 |
|
| 7442 | Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng và công nghệ báo máu sớm | 230417-03.MDS/QC | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN BECTON DICKINSON ASIA LIMITED TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Theo phụ lục | 220000576/PCBB-BYT |
Đang công khai 17/04/2023 |
|
| 7443 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn không cổng với công nghệ báo máu sớm và kiểm soát dòng máu | 230417-02.MDS/QC | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN BECTON DICKINSON ASIA LIMITED TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Theo phụ lục | 220000177/PCBB-BYT |
Đang công khai 17/04/2023 |
|
| 7444 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng với công nghệ báo máu sớm và kiểm soát dòng máu | 230417-01.MDS/QC | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN BECTON DICKINSON ASIA LIMITED TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Theo phụ lục | 220000003/PCBB-BYT |
Đang công khai 17/04/2023 |
|
| 7445 | Bộ IVD xét nghiệm định lượng Troponin-I tim (cTnl) | QC/08/0423/ADD-ALTi | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 15444NK/BYT-TB-CT, 10424NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 17/04/2023 |
|
| 7446 | Máy phân tích huyết học | QC/07/0423/ADD-Instrument | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Sanmina-SCI Systems Singapore Pte Ltd/SINGAPORE | 220001776/PCBB-BYT |
Đang công khai 17/04/2023 |
|
| 7447 | Máy phân tích huyết học | QC/06/0423/ADD-Instrument | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Sanmina-SCI Systems Singapore Pte Ltd/SINGAPORE | 220001775/PCBB-BYT |
Đang công khai 17/04/2023 |
|
| 7448 | Máy phân tích miễn dịch | QC/05/0423/ADD-Instrument | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Abbott Laboratories/UNITED STATES | 18282NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 17/04/2023 |
|
| 7449 | Máy phân tích sinh hóa | QC/04/0423/ADD-Instrument | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Canon Medical Systems Corporation/JAPAN | 18941NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 17/04/2023 |
|
| 7450 | Máy phân tích miễn dịch | QC/03/0423/ADD-Instrument | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Abbott Laboratories/UNITED STATES | 18282NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 17/04/2023 |
|
