| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7061 | Van động mạch chủ sinh học thay qua da/ ống thông và trợ cụ | 03/KHP | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | Theo phụ lục | 17707NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 20/06/2023 |
|
| 7062 | Ống thông (dây đốt) laser | 09/KHP | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | Theo phụ lục | 16146NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 24/06/2023 |
|
| 7063 | Ống thông (dây đốt) laser | 08/KHP | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | Theo phụ lục | 16146NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 24/06/2023 |
|
| 7064 | Ống thông (dây đốt) laser | 07/KHP | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | Theo phụ lục | 16146NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 24/06/2023 |
|
| 7065 | Gel bôi trơn khớp (Gel tiêm nội khớp) | 22062023-MDE-REGENOGEL | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MEDIEXPRESS VIỆT NAM | Theo phụ lục | 18136NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 22/06/2023 |
|
| 7066 | GEL ĐH _ FORNYELSE | 240623/NTĐ-CKQC | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC NTĐ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM ICCI/VIET NAM | 230001071/PCBA-HN |
Đang công khai 24/06/2023 |
|
| 7067 | Hệ thống phân tích chất lượng tinh trùng | 05-260623/QC | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | Theo phụ lục | 220001976/PCBB-HN |
Đang công khai 26/06/2023 |
|
| 7068 | Bộ xét nghiệm định tính máu ẩn trong phân người | 04-260623/QC | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | Hangzhou Alltest Biotech Co., Ltd./CHINA | 220003739/PCBB-HN |
Đang công khai 26/06/2023 |
|
| 7069 | Panel xét nghiệm định tính phát hiện chất gây nghiện trong mẫu nước tiểu | 03-260623/QC | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | Theo phụ lục | 230000828/PCBB-HN |
Đang công khai 26/06/2023 |
|
| 7070 | Máy soi cổ tử cung | 02-260623/QC | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | AIDOT Inc./KOREA, REPUBLIC OF | 230001122/PCBB-HN |
Đang công khai 26/06/2023 |
|
