| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7051 | IVD chiết tách xét nghiệm định lượng Sirolimus | QC/12/0623/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Fujirebio Diagnostics, Inc./UNITED STATES | 220001698/PCBB-HN |
Đang công khai 28/06/2023 |
|
| 7052 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Sirolimus | QC/11/0623/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Fujirebio Diagnostics, Inc./UNITED STATES | 2200102ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 28/06/2023 |
|
| 7053 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sirolimus | QC/10/0623/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Fujirebio Diagnostics, Inc./UNITED STATES | 2300440ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 28/06/2023 |
|
| 7054 | DUNG DỊCH XỊT HỌNG | 02/2022/CBA-VCP | CÔNG TY CỔ PHẦN VCP PHARMA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIHECO/VIET NAM | 220003417/PCBA-HN |
Đang công khai 28/06/2023 |
|
| 7055 | Bộ kít xốp dùng trong điều trị áp lực âm | 01062023/ADS-GM-PPC | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ PHÚC PHÚ CƯỜNG | Guangdong Meiji Biotechnology Co.,LTD/CHINA | 210000004/PCBA-TTH |
Đang công khai 28/06/2023 |
|
| 7056 | Viên đặt hỗ trợ phụ khoa | 01/2023/CD-QC | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MEPHARCO | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAO KIM/VIET NAM | 220000323/PCBA-HN |
Đang công khai 27/06/2023 |
|
| 7057 | PANSPRAY | 02/2023/MPC-QC | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHARCO | CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM BIMEX TẠI BẮC NINH/VIET NAM | 190001838/PCBA-HN |
Đang công khai 20/06/2023 |
|
| 7058 | PROCTOCARE | 01/2023/MPC-QC | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHARCO | CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM BIMEX TẠI BẮC NINH/VIET NAM | 190001839/PCBA-HN |
Đang công khai 20/06/2023 |
|
| 7059 | Que/Bút thử xét nghiệm định tính hCG (Que/Bút thử thai nhanh) | 0626.1/VBCKQC-TP | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH PHÁT | Theo phụ lục | 230000985/PCBB-HCM |
Đang công khai 26/06/2023 |
|
| 7060 | Giá đỡ mạch máu có màng bọc đường kính từ 5.0-10.0mm | 05/KHP | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | Theo phụ lục | 9849NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 24/06/2023 |
|
