| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7041 | Trâm điều trị tủy răng | 04/DSV/QC-23 | CÔNG TY TNHH DENTSPLY SIRONA VIỆT NAM | Theo phụ lục | 220001387/PCBB-BYT |
Đang công khai 26/06/2023 |
|
| 7042 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus | QC/20/0623/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Fujirebio Diagnostics, Inc./UNITED STATES | 7833NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 29/06/2023 |
|
| 7043 | IVD chiết tách xét nghiệm định lượng Tacrolimus | QC/21/0623/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Fujirebio Diagnostics, Inc./UNITED STATES | 220002346/PCBB-BYT |
Đang công khai 29/06/2023 |
|
| 7044 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus | QC/19/0623/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Fujirebio Diagnostics, Inc./UNITED STATES | 2300032ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 29/06/2023 |
|
| 7045 | IVD chiết tách xét nghiệm định lượng Tacrolimus | QC/18/0623/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Fujirebio Diagnostics, Inc./UNITED STATES | 220001694/PCBB-HN |
Đang công khai 29/06/2023 |
|
| 7046 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus | QC/17/0623/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Fujirebio Diagnostics, Inc./UNITED STATES | 2200148ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 29/06/2023 |
|
| 7047 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus | QC/16/0623/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Fujirebio Diagnostics, Inc./UNITED STATES | 2200290ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 29/06/2023 |
|
| 7048 | IVD chiết tách xét nghiệm định lượng Sirolimus | QC/15/0623/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Fujirebio Diagnostics, Inc./UNITED STATES | 220002347/PCBB-BYT |
Đang công khai 28/06/2023 |
|
| 7049 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SIROLIMUS | QC/14/0623/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Fujirebio Diagnostics, Inc./UNITED STATES | 2300012ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 28/06/2023 |
|
| 7050 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sirolimus | QC/13/0623/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Fujirebio Diagnostics, Inc./UNITED STATES | 7833NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 28/06/2023 |
|
