| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Kem bôi âm đạo | 04/2026/ĐKQC-WIR | CÔNG TY TNHH WIR GROUP | Dr. August Wolff GmbH & Co. KG Arzneimittel/GERMANY | 260000072/PCBB-HN |
Đang công khai 28/01/2026 |
|
| 62 | Chất làm đầy da chứa lidocaine | 04/2026/Skinbooster- SKU/QC-GDM | CÔNG TY TNHH GALDERMA VIỆT NAM | Q-Med AB/SWEDEN | 2404514ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 03/02/2026 |
|
| 63 | Que thử/ Bút thử xét nghiệm định tính HCG | 42/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Theo phụ lục | 220000711/PCBB-BYT |
Đang công khai 05/02/2026 |
|
| 64 | DỤNG CỤ HÚT MŨI (NASAL ASPIRATOR) | 41/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR/VIET NAM | 180002113/PCBA-HN |
Đang công khai 05/02/2026 |
|
| 65 | Que thử/ Bút thử xét nghiệm định tính LH | 40/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Theo phụ lục | 220000703/PCBB-BYT |
Đang công khai 05/02/2026 |
|
| 66 | Miếng dán hạ sốt đổi màu | 38/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR/VIET NAM | 250000441/PCBA-HN |
Đang công khai 04/02/2026 |
|
| 67 | Khẩu trang y tế Tanaphar/ Tanaphar Medical Face Mask | 37/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR/VIET NAM | 200000411/PCBA-HN |
Đang công khai 04/02/2026 |
|
| 68 | Viên làm lành, tái tạo biểu mô, phục hồi pH và môi trường âm đạo | 01/2026/CKQC-ĐĐ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | Perfect Care Manufacturing S.R.L./ROMANIA | 240002727/PCBB-HN |
Đang công khai 05/02/2026 |
|
| 69 | Viên đặt phụ khoa | 02/QC-TQVN/2026 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TOP QUEEN VIỆT NAM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TOP QUEEN VIỆT NAM/VIET NAM | 260000345/PCBB-HN |
Đang công khai 04/02/2026 |
|
| 70 | Bàn điều trị điện | 08-2026/HL/TBQC | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI | Zhongshan Chaoyang Medical Technology Co., Ltd./CHINA | 260000015/PCBB-NB |
Đang công khai 04/02/2026 |
|
