| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6731 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue | 230803-04/ARDxQC | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Abbott Diagnostics Korea Inc./KOREA, REPUBLIC OF | 2300160ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 03/08/2023 |
|
| 6732 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue | 230803-03/ARDxQC | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Abbott Diagnostics Korea Inc./KOREA, REPUBLIC OF | 2300041ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 03/08/2023 |
|
| 6733 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue, kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue | 230803-02/ARDxQC | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Abbott Diagnostics Korea Inc./KOREA, REPUBLIC OF | 2300014ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 03/08/2023 |
|
| 6734 | Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg | 230810-08/ARDxQC | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 2300563ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 10/08/2023 |
|
| 6735 | Họ que thử xét nghiệm định tính sinh hoá nước tiểu | 230803-01/ARDxQC | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 220000382/PCBB-HN |
Đang công khai 03/08/2023 |
|
| 6736 | Dung dịch dùng ngoài | 02-2023/QC-OP | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ONEST PHARMA | NHÀ MÁY DƯỢC PHẨM DKPHARMA – CHI NHÁNH BẮC NINH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC KHOA/VIET NAM | 210000904/PCBA-HN |
Đang công khai 09/08/2023 |
|
| 6737 | Dung dịch xịt vệ sinh mũi | 20230808/ClariCare-KV for Trade | CÔNG TY TNHH BAYER VIỆT NAM | Laboratoire de la Mer/FRANCE | 220001417/PCBB-BYT |
Đang công khai 08/08/2023 |
|
| 6738 | Dung dịch xịt vệ sinh mũi | 20230808/ClariCare-Đang Khoi post | CÔNG TY TNHH BAYER VIỆT NAM | Laboratoire de la Mer/FRANCE | 220001417/PCBB-BYT |
Đang công khai 08/08/2023 |
|
| 6739 | Bộ IVD xét nghiệm định lượng Troponin-I tim (cTnl) | QC/15/0823/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 15444NK/BYT-TB-CT, 10424NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 09/08/2023 |
|
| 6740 | Bộ IVD xét nghiệm định lượng Troponin-I tim (cTnl) | QC/14/0823/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 15444NK/BYT-TB-CT, 10424NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 09/08/2023 |
|
