| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6711 | Kim cho thận nhân tạo | 05/QC-RA-FME | CÔNG TY TNHH FRESENIUS MEDICAL CARE VIỆT NAM | Theo phụ lục | 220000273/PCBB-HCM |
Đang công khai 11/08/2023 |
|
| 6712 | Dung dịch tiệt trùng | 04/QC-RA-FME | CÔNG TY TNHH FRESENIUS MEDICAL CARE VIỆT NAM | Theo phụ lục | 220000622/PCBB-HCM |
Đang công khai 11/08/2023 |
|
| 6713 | Dung dịch tiệt trùng | 03/QC-RA-FME | CÔNG TY TNHH FRESENIUS MEDICAL CARE VIỆT NAM | Theo phụ lục | 220000623/PCBB-HCM |
Đang công khai 11/08/2023 |
|
| 6714 | Dây máu cho thận nhân tạo | 02/QC-RA-FME | CÔNG TY TNHH FRESENIUS MEDICAL CARE VIỆT NAM | Theo phụ lục | 220000271/PCBB-HCM |
Đang công khai 11/08/2023 |
|
| 6715 | Dây máu cho thận nhân tạo | 01/QC-RA-FME | CÔNG TY TNHH FRESENIUS MEDICAL CARE VIỆT NAM | Theo phụ lục | 220000998/PCBB-BYT |
Đang công khai 11/08/2023 |
|
| 6716 | Dung dịch nhỏ mắt | 01/2023/QCTTBYT-RMV | CÔNG TY TNHH ROHTO-MENTHOLATUM (VIỆT NAM) | Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) /VIET NAM | 220000046/PCBB-BD |
Đang công khai 08/08/2023 |
|
| 6717 | Chất thử chẩn đoán dùng trên máy phân tích miễn dịch | 49/23/CBQC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Roche Diagnostics GmbH/GERMANY | 17531NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 11/08/2023 |
|
| 6718 | Chất thử chẩn đoán dùng trên máy phân tích miễn dịch | 48/23/CBQC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Roche Diagnostics GmbH/GERMANY | 17531NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 11/08/2023 |
|
| 6719 | Miếng dán hạ sốt | 287/2023/HVC | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HISAMITSU VIỆT NAM | DIA Pharmaceutical Co., Ltd./JAPAN | 190000021.PCBA-ĐN |
Đang công khai 11/08/2023 |
|
| 6720 | Gel trị sẹo kèm dụng cụ xoa bóp | 20230809/Antiscar - Pic for Article 05 | CÔNG TY TNHH BAYER VIỆT NAM | GP Grenzach Produktions GmbH/GERMANY | 220002547/PCBB-BYT |
Đang công khai 09/08/2023 |
|
