| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6681 | Bộ IVD xét nghiệm định lượng Troponin I tim | QC/19/0823/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 13193NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 17/08/2023 |
|
| 6682 | Dung dịch xịt mũi | 7-QC/2023 | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN MUNDIPHARMA PHARMACEUTICALS PTE. LTD TẠI TP HỒ CHÍ MINH | Laboratoires Pharmaster/FRANCE | 210001053/PCBA-HCM |
Đang công khai 17/08/2023 |
|
| 6683 | Dung dịch xịt mũi | 6-QC/2023 | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN MUNDIPHARMA PHARMACEUTICALS PTE. LTD TẠI TP HỒ CHÍ MINH | Laboratoires Pharmaster/FRANCE | 210001055/PCBA-HCM |
Đang công khai 17/08/2023 |
|
| 6684 | Đai nẹp khuỷu tay nâng cao | QC180002102-1108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH | Daiya Industry Co., Ltd./JAPAN | 180002102/PCBA-HCM |
Đang công khai 11/08/2023 |
|
| 6685 | Đai hỗ trợ cố định đầu gối | QC-180002103-1508 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH | Daiya Industry Co., Ltd./JAPAN | 180002103/PCBA-HCM |
Đang công khai 15/08/2023 |
|
| 6686 | Đai bắp chân | QC-200002222-1408 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH | DAIYA INDUSTRY CO., /JAPAN | 200002222/PCBA-HCM |
Đang công khai 14/08/2023 |
|
| 6687 | Đai lưng cột sống | BMQC-ProHS-1008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH | DAIYA INDUSTRY CO., LTD./JAPAN | 170000857/PCBA-HCM |
Đang công khai 10/08/2023 |
|
| 6688 | Đai gót chân | QC200002127-1108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH | DAIYA INDUSTRY CO., /JAPAN | 200002127/PCBA-HCM |
Đang công khai 11/08/2023 |
|
| 6689 | Đai cố định cổ tay | QC200002126-1108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH | DAIYA INDUSTRY CO., /JAPAN | 200002126/PCBA-HCM |
Đang công khai 11/08/2023 |
|
| 6690 | Đai nẹp cổ thoáng khí | QC-180000543-1408 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH | Theo phụ lục | 180000543/PCBA-HCM |
Đang công khai 14/08/2023 |
|
