| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6651 | Ghế máy nha khoa | 0238/QC-BT/RT/23 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BẢO THỊNH | Theo phụ lục | 230001957/PCBB-HN |
Đang công khai 23/08/2023 |
|
| 6652 | Máy xét nghiệm đường huyết | 230610/CBQC-ĐM | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | SD Biosensor, Inc./KOREA, REPUBLIC OF | Không áp dụng |
Đang công khai 11/07/2023 |
|
| 6653 | Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết cá nhân | 230611/CBQC-ĐM | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | SD Biosensor, Inc./KOREA, REPUBLIC OF | 15304NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 11/07/2023 |
|
| 6654 | Sản phẩm dùng ngoài | 01/2023/CKQC-ĐT | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐỨC TRỊ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE/VIET NAM | 230001033/PCBA-HCM |
Đang công khai 23/08/2023 |
|
| 6655 | DUNG DỊCH XỊT MŨI NASODREN | 11/2023/QC-BGL | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH GLANDCORE | Hartington Pharma Ltd/UNITED KINGDOM | 200002120/PCBA-HCM |
Đang công khai 22/08/2023 |
|
| 6656 | Bộ theo dõi đường huyết liên tục | 228/2023/CKQC/ILD-FSL | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Theo phụ lục | : 000.00.04.G18-210628-0012 |
Đang công khai 22/08/2023 |
|
| 6657 | Bộ khám răng di động | 02108/QC-BT/GL1/2023 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BẢO THỊNH | Shanghai Greeloy Industry Co., Ltd./CHINA | 220003697/PCBB-HN |
Đang công khai 22/08/2023 |
|
| 6658 | Máy hút nha khoa | 02108/QC-BT/GL2/2023 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BẢO THỊNH | Shanghai Greeloy Industry Co., Ltd./CHINA | 220003696/PCBB-HN |
Đang công khai 22/08/2023 |
|
| 6659 | Đèn camera nha khoa | 0090907/QC-BT/2023 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BẢO THỊNH | Guangzhou Viemed Medical Equipment Co., Ltd/CHINA | 220001844/PCBB-HN |
Đang công khai 09/08/2023 |
|
| 6660 | Ghế máy nha khoa | 0011098/QC-BT/2023 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BẢO THỊNH | FOSHAN HAIYUE MEDICAL EUIQPMENT CO., LTD /CHINA | 220000708/PCBB-HN |
Đang công khai 09/08/2023 |
|
