| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6601 | Bộ IVD xét nghiệm định lượng peptide lợi niệu natri type B có acid amin đầu N tận cùng (NT-proBNP) | QC/02/0923/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 13013NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 07/09/2023 |
|
| 6602 | Máy điều trị da ULTRAFORMER MPT | CV02-2023/QHV-QC | CÔNG TY CỔ PHẦN QUANTUM HEALTHCARE VIỆT NAM | Theo phụ lục | 220003388/PCBB-HN |
Đang công khai 07/09/2023 |
|
| 6603 | Bộ IVD xét nghiệm định lượng Troponin-I tim (cTnl) | QC/01/0923/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 15444NK/BYT-TB-CT, 10424NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 07/09/2023 |
|
| 6604 | Tròng kính thuốc | Vis_Social0923_stock | CÔNG TY TNHH CARL ZEISS VIỆT NAM | Theo phụ lục | 230000598/PCBA-HCM |
Đang công khai 06/09/2023 |
|
| 6605 | Tròng kính thuốc | Vis_Social0923_RX | CÔNG TY TNHH CARL ZEISS VIỆT NAM | Theo phụ lục | 230000597/PCBA-HCM |
Đang công khai 06/09/2023 |
|
| 6606 | Máy quản lí cận thị | 04/HT/TPC/HEC-RA2023 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | Visia Imaging S.r.l/ITALY | 230000189/PCBB-HCM |
Đang công khai 06/09/2023 |
|
| 6607 | Máy đo bước sóng khúc xạ | 04/HT/TPC/HEC-RA2023 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | TOPCON YAMAGATA Co.,Ltd./JAPAN | 230000091/PCBA-HCM |
Đang công khai 06/09/2023 |
|
| 6608 | Máy đo khúc xạ | 04/HT/TPC/HEC-RA2023 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | TOPCON YAMAGATA Co.,Ltd./JAPAN | 220002332/PCBA-HCM |
Đang công khai 06/09/2023 |
|
| 6609 | Máy phân tích tròng kính tự động | 04/HT/TPC/HEC-RA2023 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | Visia Imaging S.r.l/ITALY | 230000013/PCBA-HCM |
Đang công khai 06/09/2023 |
|
| 6610 | Máy chụp đáy mắt | 04/HT/TPC/HEC-RA2023 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | TOPCON YAMAGATA Co.,Ltd./JAPAN | 220003586/PCBB-HCM |
Đang công khai 06/09/2023 |
|
