| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6451 | Cụm IVD Nhiễm khuẩn - Miễn dịch: Helicobacter pylori | 230814/CBQC-AMV | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | Theo phụ lục | 230000290/PCBB-BYT |
Đang công khai 18/09/2023 |
|
| 6452 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút cúm A, cúm B | 230813/CBQC-AMV | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | SD Biosensor, Inc./KOREA, REPUBLIC OF | 2300557ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 18/09/2023 |
|
| 6453 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV-1, HIV-2 | 230812/CBQC-AMV | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | SD Biosensor, Inc./KOREA, REPUBLIC OF | 5708/BYT-TB-CT |
Đang công khai 18/09/2023 |
|
| 6454 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1, kháng thể IgM, IgG của vi rút Dengue | 230808/CBQC-AMV | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | SD Biosensor, Inc./KOREA, REPUBLIC OF | 2300556ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 18/09/2023 |
|
| 6455 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue | 230807/CBQC-AMV | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | SD Biosensor, Inc./KOREA, REPUBLIC OF | 2300559ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 18/09/2023 |
|
| 6456 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue | 230806/CBQC-AMV | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | SD Biosensor, Inc./KOREA, REPUBLIC OF | 2300554ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 18/09/2023 |
|
| 6457 | Gel hỗ trợ điều trị nhiệt miệng và các vết thương nhỏ trong khoang miệng | UH.MKT.23.021 (01) | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Laboratoires Urgo/FRANCE | 190000396/PCBA-HCM |
Đang công khai 26/09/2023 |
|
| 6458 | Bộ theo dõi đường huyết liên tục | 2609/2023/ILD-FSL | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Theo phụ lục | 000.00.04.G18-210628-0012 |
Đang công khai 26/09/2023 |
|
| 6459 | Gel giảm sẹo | UH.MKT.23.019 (03) | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Theo phụ lục | 210000554/PCBA-HCM |
Đang công khai 26/09/2023 |
|
| 6460 | Sản phẩm hỗ trợ điều trị viêm da và chứng khô da | UH.MKT.23.019 (02) | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Theo phụ lục | 210000666/PCBA-HCM |
Đang công khai 26/09/2023 |
|
