| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6341 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 21 thông số huyết học | 19/QC-BIO/PD-2023 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Theo phụ lục | 220002287/PCBB-BYT |
Đang công khai 22/08/2023 |
|
| 6342 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 18 thông số huyết học | 18/QC-BIO/PD-2023 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Theo phụ lục | 220002293/PCBB-BYT |
Đang công khai 22/08/2023 |
|
| 6343 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 26 thông số huyết học | 17/QC-BIO/PD-2023 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Theo phụ lục | 220002291/PCBB-BYT |
Đang công khai 22/08/2023 |
|
| 6344 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Glucose, Hemoglobin và Hematocrit | 16/QC-BIO/PD-2023 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Theo phụ lục | 220001838/PCBB-BYT |
Đang công khai 22/08/2023 |
|
| 6345 | Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định tính kháng thể kháng Toxoplasma gondii, Rubella virus, Cytomegalovirus, Herpes Simplex Virus Type 1/2 | 34/QC-BIO/PD-2023 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bio-Rad Laboratories Inc./UNITED STATES | 220001841/PCBB-BYT |
Đang công khai 24/09/2023 |
|
| 6346 | Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng Toxoplasma gondii, kháng thể IgG và IgM kháng virus Rubella, kháng thể IgG và IgM kháng Cytomegalovirus và kháng thể IgG kháng virus Herpes Simplex loại 1 và 2 | 33/QC-BIO/PD-2023 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Theo phụ lục | 220001755/PCBB-HN |
Đang công khai 24/09/2023 |
|
| 6347 | Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính Cytomegalovirus (CMV) IgG, Herpes Simplex Virus Type 1 (HSV-1) IgG, Herpes Simplex Virus Type 2 (HSV-2) IgG, Rubella Virus IgG, Toxoplasma gondii IgG | 32/QC-BIO/PD-2023 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bio-Rad Laboratories Inc./UNITED STATES | 220001847/PCBB-BYT |
Đang công khai 24/09/2023 |
|
| 6348 | Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính kháng nguyên Hepatitis B e (HBeAg) | 31/QC-BIO/PD-2023 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bio-Rad Laboratories Inc./UNITED STATES | 220001756/PCBB-HN |
Đang công khai 24/09/2023 |
|
| 6349 | Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính kháng thể Immunoglobulin G (IgG) kháng virus Mumps, virus Measles (Rubeola) và virus Varicella-Zoster (VZV) | 01/QC-BIO/PD-2023 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bio-Rad Laboratories Inc./UNITED STATES | 220001852/PCBB-BYT |
Đang công khai 16/08/2023 |
|
| 6350 | Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định tính 20 thông số bộ nhiễm | 30/QC-BIO/PD-2023 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Theo phụ lục | 220001824/PCBB-BYT |
Đang công khai 24/09/2023 |
|
