| STT |
Mã hồ sơ |
Số công bố |
Thông tin hồ sơ |
Tên doanh nghiệp/Cá nhân |
Tên TBYT |
Trạng thái |
Văn bản công bố |
| 1 |
000.00.19.H26-260418-0014 |
260000198/PCBMB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VHC |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 2 |
000.00.19.H26-260413-0011 |
260001198/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED |
Máy tập cơ sàn chậu |
Còn hiệu lực
|
|
| 3 |
000.00.19.H26-260418-0006 |
260000695/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI |
Đai nẹp chấn thương chỉnh hình mang thương hiệu ORBE |
Còn hiệu lực
|
|
| 4 |
000.00.19.H26-260416-0021 |
260000694/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ CDSMED |
Hộp đựng dụng cụ tiệt trùng |
Còn hiệu lực
|
|
| 5 |
000.00.19.H26-260418-0005 |
260000693/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI |
Đai nẹp chấn thương chỉnh hình mang thương hiệu OBANDA |
Còn hiệu lực
|
|
| 6 |
000.00.19.H26-260418-0003 |
260000197/PCBMB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NHA KHOA ĐẠI PHÚ |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 7 |
000.00.19.H26-260418-0001 |
260001197/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH LONGTECH MEDICAL VIỆT NAM |
Thòng lọng nóng cắt polyp dùng một lần |
Còn hiệu lực
|
|
| 8 |
000.00.19.H26-260415-0006 |
260001196/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CP VN - GEN |
Bình hút dẫn lưu màng phổi kín |
Còn hiệu lực
|
|
| 9 |
000.00.19.H26-260417-0012 |
260001195/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM |
Vít banh |
Còn hiệu lực
|
|
| 10 |
000.00.19.H26-260416-0052 |
260000196/PCBMB-HN |
|
CÔNG TY TNHH Y TẾ T&D |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 11 |
000.00.19.H26-260327-0004 |
260001194/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TƯ VẤN LỘC AN |
Hệ thống lập kế hoạch phẫu thuật phình động mạch não |
Còn hiệu lực
|
|
| 12 |
000.00.19.H26-260417-0017 |
260000692/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC |
Máy xử lý mô tự động |
Còn hiệu lực
|
|
| 13 |
000.00.19.H26-260416-0046 |
260001193/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT HƯỚNG DƯƠNG |
Cụm IVD các Hormone riêng và cụ thể khác: Pepsinogen I; Pepsinogen II |
Còn hiệu lực
|
|
| 14 |
000.00.18.H56-260417-0001 |
260000006/PCBA-TH |
|
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BỆNH VIỆN ĐA KHOA HỢP LỰC |
Thiết bị nâng, chuyển bệnh nhân (thiết bị nâng chuyển bệnh nhân bằng điện) |
Còn hiệu lực
|
|
| 15 |
000.00.09.H61-260326-0001 |
260000004/PCBB-VL |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ BENOVAS |
Bộ dây truyền máu VIKIMCO vô trùng sử dụng một lần |
Còn hiệu lực
|
|
| 16 |
000.00.18.H24-260409-0006 |
260000033/PCBB-HP |
|
CÔNG TY TNHH AN PHÚC MINH VN |
Viên đặt phụ khoa |
Còn hiệu lực
|
|
| 17 |
000.00.18.H24-260413-0001 |
260000009/PCBSX-HP |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SAO MAI |
Trang phục y tế |
Còn hiệu lực
|
|
| 18 |
000.00.18.H24-260414-0001 |
260000106/PCBMB-HP |
|
HỘ KINH DOANH QUẦY THUỐC PHƯƠNG THỦY |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 19 |
000.00.18.H24-260410-0003 |
260000032/PCBB-HP |
|
CÔNG TY TNHH TYDA |
Dụng cụ bảo vệ vết mổ các cỡ, tiệt trùng, dùng một lần |
Còn hiệu lực
|
|
| 20 |
000.00.18.H24-260408-0001 |
260000105/PCBMB-HP |
|
ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH- CÔNG TY CỔ PHẦN UPHARMA- NHÀ THUỐC UPHARMA SỐ 44A |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 21 |
000.00.18.H24-260326-0006 |
260000031/PCBB-HP |
|
CÔNG TY TNHH TYDA |
Ống thông niệu quản các cỡ |
Còn hiệu lực
|
|
| 22 |
000.00.18.H24-260414-0004 |
260000104/PCBMB-HP |
|
ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH NHÀ THUỐC THÁI THỊNH 3- CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC PHẨM TAPMED |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 23 |
000.00.18.H24-260413-0002 |
260000008/PCBSX-HP |
|
HỘ KINH DOANH HƯỚNG DƯƠNG DENTAL LAB |
Răng sứ toàn sứ |
Còn hiệu lực
|
|
| 24 |
000.00.18.H24-260413-0003 |
260000007/PCBSX-HP |
|
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ BTH |
Máy hút trung tâm dùng trong nha khoa |
Còn hiệu lực
|
|
| 25 |
000.00.18.H24-260407-0004 |
260000103/PCBMB-HP |
|
HỘ KINH DOANH HIỆU THUỐC HẢI PHÒNG - NHÀ THUỐC HOÀNG BÍCH HẠ LŨNG |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 26 |
000.00.03.H42-260418-0003 |
260000045/PCBA-NB |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC KIM BẢNG |
NƯỚC SÚC MIỆNG OLATO EXPERT |
Còn hiệu lực
|
|
| 27 |
000.00.19.H26-260417-0019 |
260000195/PCBMB-HN |
|
CÔNG TY TNHH GLORY HÀ NỘI |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 28 |
000.00.18.H24-260414-0005 |
260000053/PCBA-HP |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỤNG CỤ Y TẾ TOMIHU VIỆT NAM |
Xịt Họng Thảo Dược HOHELIXforte |
Còn hiệu lực
|
|
| 29 |
000.00.18.H24-260417-0005 |
260000052/PCBA-HP |
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ FOTUNER VIỆT NAM |
Cồn 70 độ Fotuner |
Còn hiệu lực
|
|
| 30 |
000.00.18.H24-260417-0006 |
260000051/PCBA-HP |
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ FOTUNER VIỆT NAM |
Cồn 90 độ Fotuner |
Còn hiệu lực
|
|
| 31 |
000.00.18.H24-260417-0007 |
260000050/PCBA-HP |
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ FOTUNER VIỆT NAM |
Nước muối sinh lý 0,9% Fotuner |
Còn hiệu lực
|
|
| 32 |
000.00.19.H26-260417-0016 |
260001192/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO 3D VIỆT NAM |
Máy triệt lông Diode laser |
Còn hiệu lực
|
|
| 33 |
000.00.19.H26-260417-0005 |
260000691/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM WECAN |
Sản phẩm dùng ngoài |
Còn hiệu lực
|
|
| 34 |
000.00.19.H26-260417-0004 |
260001191/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ALPHAMED VIỆT NAM |
Máy niệu động học |
Còn hiệu lực
|
|
| 35 |
000.00.19.H26-260417-0006 |
260001190/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ALPHAMED VIỆT NAM |
Máy đo niệu dòng đồ |
Còn hiệu lực
|
|
| 36 |
000.00.19.H26-260113-0019 |
260001189/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AI-INNOMED |
Máy tập phục hồi chức năng chi dưới |
Còn hiệu lực
|
|
| 37 |
000.00.19.H26-260416-0044 |
260000690/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH VIETNEW99 |
XE ĐẨY CẤP CỨU (XE ĐẨY TÍCH HỢP MÁY TÍNH, XE ĐẨY THÔNG MINH) |
Còn hiệu lực
|
|
| 38 |
000.00.19.H26-260417-0003 |
260001188/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEDITOP |
Bộ xét nghiệm định lượng Ferritin (CLIA) |
Còn hiệu lực
|
|
| 39 |
000.00.19.H26-260417-0002 |
260001187/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEDITOP |
Bộ xét nghiệm định lượng Neuron-Specific Enolase (CLIA) |
Còn hiệu lực
|
|
| 40 |
000.00.19.H29-260409-0025 |
260001096/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH WON-MED VINA |
Đầu tip dùng cho máy đốt điện cao tần |
Còn hiệu lực
|
|
| 41 |
000.00.19.H29-260410-0025 |
260001095/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y KHOA THĂNG LONG QUỐC TẾ |
Ống soi mềm nội soi |
Còn hiệu lực
|
|
| 42 |
000.00.19.H26-260416-0013 |
260001186/PCBB-HN |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN BIO23 MEDICAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
Bộ xét nghiệm định lượng PTH |
Còn hiệu lực
|
|
| 43 |
000.00.19.H26-260416-0025 |
260001185/PCBB-HN |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN BIO23 MEDICAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
Bộ xét nghiệm định lượng 25-OH-VD |
Còn hiệu lực
|
|
| 44 |
000.00.19.H26-260416-0010 |
260001184/PCBB-HN |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN BIO23 MEDICAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
Bộ xét nghiệm định lượng Osteocalcin |
Còn hiệu lực
|
|
| 45 |
000.00.19.H26-260416-0012 |
260001183/PCBB-HN |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN BIO23 MEDICAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
Bộ xét nghiệm định lượng β-cTx |
Còn hiệu lực
|
|
| 46 |
000.00.19.H26-260417-0008 |
260001182/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH BIOLABS VIỆT NAM |
Tủ âm sâu |
Còn hiệu lực
|
|
| 47 |
000.00.22.H44-260415-0001 |
260000007/PCBB-PT |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND |
Cụm IVD Enzymes: GGT |
Còn hiệu lực
|
|
| 48 |
000.00.22.H44-260410-0001 |
260000006/PCBB-PT |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND |
Cụm IVD Chất nền: ALB, UREA, UA, GLU |
Còn hiệu lực
|
|
| 49 |
000.00.22.H44-260105-0001 |
260000012/PCBMB-PT |
|
ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CHI NHÁNH - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARMACITY TẠI HÀ NỘI – NHÀ THUỐC PHARMACITY SỐ 1712 |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 50 |
000.00.19.H26-260417-0010 |
260000689/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI AN |
Dụng cụ phẫu thuật |
Còn hiệu lực
|
|
| 51 |
000.00.19.H26-260417-0009 |
260001181/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH SYNJECTOS VIỆT NAM |
Cảm biến kỹ thuật số dùng trong nha khoa |
Còn hiệu lực
|
|
| 52 |
000.00.19.H29-260409-0007 |
260000179/PCBMB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH HUY |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 53 |
000.00.19.H26-260411-0004 |
260001180/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI JOOTIS |
Nước nhuộm màu zirconia nha khoa |
Còn hiệu lực
|
|
| 54 |
000.00.19.H26-260416-0047 |
260001179/PCBB-HN |
|
HỘ KINH DOANH TRƯƠNG TRẦN |
Kính áp tròng |
Còn hiệu lực
|
|
| 55 |
000.00.19.H26-260416-0049 |
260000688/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG QUEEN DIAMOND DIOPHACO |
Dung dịch vệ sinh |
Còn hiệu lực
|
|
| 56 |
000.00.19.H26-260416-0006 |
260000687/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG QUEEN DIAMOND DIOPHACO |
Viên đặt phụ khoa |
Còn hiệu lực
|
|
| 57 |
000.00.19.H26-260416-0005 |
260000686/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG QUEEN DIAMOND DIOPHACO |
Viên đặt phụ khoa |
Còn hiệu lực
|
|
| 58 |
000.00.19.H26-260416-0002 |
260000685/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH HƯNG |
Bộ găng tay tắm và gội khô |
Còn hiệu lực
|
|
| 59 |
000.00.19.H26-260417-0001 |
260000684/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH GMS |
Cọc truyền dịch |
Còn hiệu lực
|
|
| 60 |
000.00.19.H29-260413-0006 |
260000052/PCBSX-HCM |
|
HỘ KINH DOANH LABO OTC |
Răng sứ |
Còn hiệu lực
|
|
| 61 |
000.00.19.H29-260413-0003 |
260000051/PCBSX-HCM |
|
HỘ KINH DOANH LAB SMART-CAM |
Sườn răng sứ toàn sứ |
Còn hiệu lực
|
|
| 62 |
000.00.19.H29-260413-0012 |
260001094/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THÀNH PHƯƠNG |
Dây bơm dùng một lần |
Còn hiệu lực
|
|
| 63 |
000.00.19.H26-260416-0007 |
260000683/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH |
Cụm IVD thuốc thử mô học/tế bào học |
Còn hiệu lực
|
|
| 64 |
000.00.19.H26-260416-0038 |
260000682/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á |
Giường nắn chỉnh cột sống đa năng |
Còn hiệu lực
|
|
| 65 |
000.00.19.H26-260415-0017 |
260001178/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT HƯỚNG DƯƠNG |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
Còn hiệu lực
|
|
| 66 |
000.00.19.H26-260416-0001 |
260000681/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT HƯỚNG DƯƠNG |
IVD dung dịch nạp điện cực dùng cho máy phân tích điện giải |
Còn hiệu lực
|
|
| 67 |
000.00.19.H29-260409-0024 |
260000565/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ |
IVD dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
Còn hiệu lực
|
|
| 68 |
000.00.19.H29-260413-0001 |
260000050/PCBSX-HCM |
|
CÔNG TY TNHH LABO NHA KHOA NAM TIẾN |
Răng sứ không kim loại |
Còn hiệu lực
|
|
| 69 |
000.00.19.H29-260412-0004 |
260000564/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC |
Bàn mổ |
Còn hiệu lực
|
|
| 70 |
000.00.19.H29-260414-0021 |
260001093/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC |
Ngõ ra khí y tế |
Còn hiệu lực
|
|
| 71 |
000.00.19.H29-260406-0031 |
260000178/PCBMB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH DPP LINK |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 72 |
000.00.16.H05-260414-0001 |
260000024/PCBA-BN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN DOANH DƯỢC PHẨM ÉLOGE FRANCE VIỆT NAM |
Dung dịch xịt mũi BEN TONI |
Còn hiệu lực
|
|
| 73 |
000.00.19.H29-260412-0002 |
260000563/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ I-MED |
Găng tay cao su y tế Nitrile không bột |
Còn hiệu lực
|
|
| 74 |
000.00.19.H29-260409-0016 |
260000562/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH ANDAMAN MEDICAL VIỆT NAM |
Túi hậu môn nhân tạo trẻ em |
Còn hiệu lực
|
|
| 75 |
000.00.19.H29-260409-0014 |
260000561/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH ANDAMAN MEDICAL VIỆT NAM |
Đai đeo túi hậu môn nhân tạo |
Còn hiệu lực
|
|