| STT |
Mã hồ sơ |
Số công bố |
Thông tin hồ sơ |
Tên doanh nghiệp/Cá nhân |
Tên TBYT |
Trạng thái |
Văn bản công bố |
| 1 |
H26.19-260702-180052 |
260001405/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NAM PHƯƠNG |
IVD rửa dùng cho máy phân tích thành phần huyết sắc tố |
Còn hiệu lực
|
|
| 2 |
H26.19-260716-180009 |
260002351/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC P N D |
Cụm IVD Enzymes: ALP, GGT |
Còn hiệu lực
|
|
| 3 |
H26.19-260715-180013 |
260002350/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HỒNG PHÚC CNT |
Trụ khí treo trần |
Còn hiệu lực
|
|
| 4 |
H26.19-260714-180038 |
260000103/PCBSX-HN |
|
CÔNG TY TNHH LINH ANH DENTALAB |
Răng sứ Hợp kim |
Còn hiệu lực
|
|
| 5 |
H26.19-260716-180011 |
260002349/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THẨM MỸ HAKAI VIỆT NAM |
Máy ánh sáng xung cường độ cao dùng trong điều trị da liễu |
Còn hiệu lực
|
|
| 6 |
H26.19-260715-180038 |
260001404/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALTACO |
Mặt nạ |
Còn hiệu lực
|
|
| 7 |
H26.19-260709-180015 |
260001403/PCBA-HN |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN KLS MARTIN SE ASIA SDN.BHD. TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
Kìm nha khoa |
Còn hiệu lực
|
|
| 8 |
H26.19-260709-180040 |
260001402/PCBA-HN |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN KLS MARTIN SE ASIA SDN.BHD. TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
Banh phẫu thuật |
Còn hiệu lực
|
|
| 9 |
H42.03-260717-180025 |
260000088/PCBA-NB |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI |
Xe đẩy y tế |
Còn hiệu lực
|
|
| 10 |
H26.19-260709-180027 |
260001401/PCBA-HN |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN KLS MARTIN SE ASIA SDN.BHD. TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
Dụng cụ bóc tách dùng trong phẫu thuật |
Còn hiệu lực
|
|
| 11 |
H26.19-260709-180030 |
260001400/PCBA-HN |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN KLS MARTIN SE ASIA SDN.BHD. TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
Búa phẫu thuật |
Còn hiệu lực
|
|
| 12 |
H26.19-260709-180017 |
260001399/PCBA-HN |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN KLS MARTIN SE ASIA SDN.BHD. TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
Dụng cụ bẩy xương |
Còn hiệu lực
|
|
| 13 |
H26.19-260709-180035 |
260001398/PCBA-HN |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN KLS MARTIN SE ASIA SDN.BHD. TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
Kìm kẹp kim |
Còn hiệu lực
|
|
| 14 |
H26.19-260709-180049 |
260002348/PCBB-HN |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN KLS MARTIN SE ASIA SDN.BHD. TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
Tay cầm cho lưỡi banh đơn |
Còn hiệu lực
|
|
| 15 |
H26.19-260709-180038 |
260001397/PCBA-HN |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN KLS MARTIN SE ASIA SDN.BHD. TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
Dụng cụ đục xương |
Còn hiệu lực
|
|
| 16 |
H26.19-260709-180011 |
260001396/PCBA-HN |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN KLS MARTIN SE ASIA SDN.BHD. TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
Kẹp phẫu thuật |
Còn hiệu lực
|
|
| 17 |
H26.19-260709-180047 |
260001395/PCBA-HN |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN KLS MARTIN SE ASIA SDN.BHD. TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
Kim khâu phẫu thuật |
Còn hiệu lực
|
|
| 18 |
H26.19-260709-180045 |
260001394/PCBA-HN |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN KLS MARTIN SE ASIA SDN.BHD. TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
Kéo phẫu thuật |
Còn hiệu lực
|
|
| 19 |
H26.19-260717-180027 |
260002347/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MYLAX |
Gạc vệ sinh mi mắt |
Còn hiệu lực
|
|
| 20 |
H26.19-260714-180078 |
260001393/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ĐÔNG ĐÔ VIỆT NAM |
Đèn đọc phim |
Còn hiệu lực
|
|
| 21 |
H26.19-260717-180010 |
260001392/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT PHÁT |
Đèn phẫu thuật |
Còn hiệu lực
|
|
| 22 |
H26.19-260717-180024 |
260002346/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH Y TẾ VIMEDLINK |
Gạc vệ sinh bờ mi |
Còn hiệu lực
|
|
| 23 |
H29.19-260709-180134 |
260002301/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH WON-MED VINA |
Kính áp tròng |
Còn hiệu lực
|
|
| 24 |
H26.19-260717-180017 |
260000102/PCBSX-HN |
|
CÔNG TY TNHH XIÊM ANH |
Răng sứ |
Còn hiệu lực
|
|
| 25 |
H26.19-260717-180012 |
260001391/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DƯỢC VESTA |
Nước súc họng, súc miệng |
Còn hiệu lực
|
|
| 26 |
H26.19-260715-180049 |
260000461/PCBMB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP Y HỌC STMED |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 27 |
H26.19-260715-180048 |
260002345/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ KAVIDO VIỆT NAM |
Máy sàng lọc thính lực |
Còn hiệu lực
|
|
| 28 |
H26.19-260716-180018 |
260002344/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP Y TẾ INVENKEY |
Ống chỉnh nha |
Còn hiệu lực
|
|
| 29 |
H26.19-260716-180022 |
260000460/PCBMB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ DỊCH VỤ TRƯỜNG THÀNH |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 30 |
H26.19-260715-180004 |
260002343/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ ANH |
Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi |
Còn hiệu lực
|
|
| 31 |
H29.19-260608-180143 |
260002300/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH DK MEDICAL |
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu |
Còn hiệu lực
|
|
| 32 |
H26.19-260716-180013 |
260002342/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN IDICS |
Hệ thống siêu âm |
Còn hiệu lực
|
|
| 33 |
H26.19-260717-180007 |
260000459/PCBMB-HN |
|
BỆNH VIỆN ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 34 |
H31.10-260716-180033 |
260000051/PCBMB-HY |
|
HỘ KINH DOANH LƯƠNG THÁI SƠN |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 35 |
H31.10-260717-180020 |
260000163/PCBB-HY |
|
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC UNITE - CHI NHÁNH HƯNG YÊN |
Nước mắt nhân tạo |
Còn hiệu lực
|
|
| 36 |
H31.10-260716-180027 |
260000162/PCBB-HY |
|
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC UNITE - CHI NHÁNH HƯNG YÊN |
Dung dịch dưỡng mắt |
Còn hiệu lực
|
|
| 37 |
H31.10-260716-180037 |
260000161/PCBB-HY |
|
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC UNITE - CHI NHÁNH HƯNG YÊN |
Dung dịch dưỡng mắt |
Còn hiệu lực
|
|
| 38 |
H31.10-260716-180038 |
260000160/PCBB-HY |
|
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC UNITE - CHI NHÁNH HƯNG YÊN |
DUNG DỊCH NHỎ MẮT |
Còn hiệu lực
|
|
| 39 |
H29.19-260702-180028 |
260002299/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG |
Dụng cụ sinh thiết cơ tim |
Còn hiệu lực
|
|
| 40 |
H26.19-260714-180051 |
260002341/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH DUY DENTAL LAB |
RĂNG SỨ KIM LOẠI |
Còn hiệu lực
|
|
| 41 |
H26.19-260714-180049 |
260002340/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH DUY DENTAL LAB |
RĂNG SỨ |
Còn hiệu lực
|
|
| 42 |
H29.19-260713-180006 |
260000362/PCBMB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LÂM |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 43 |
H26.19-260716-180045 |
260001390/PCBA-HN |
|
HỘ KINH DOANH NHÀ SẢN XUẤT VƯỜN LÀNH |
Dung dịch nước muối điện phân |
Còn hiệu lực
|
|
| 44 |
H29.19-260714-180050 |
260001315/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH ESSILORLUXOTTICA VIỆT NAM |
Thiết bị đánh giá tật khúc xạ cầm tay |
Còn hiệu lực
|
|
| 45 |
H26.19-260703-180046 |
260002339/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ DMAX |
Đèn quang trùng hợp |
Còn hiệu lực
|
|
| 46 |
H26.19-260703-180041 |
260002338/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ DMAX |
Tay khoan nha khoa |
Còn hiệu lực
|
|
| 47 |
H26.19-260711-180020 |
260002337/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ DMAX |
Họ mũi khoan nha khoa |
Còn hiệu lực
|
|
| 48 |
H26.19-260704-180001 |
260001389/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NHA KHOA IMED VIỆT NAM |
Họ vật liệu lấy dấu nha khoa |
Còn hiệu lực
|
|
| 49 |
H26.19-260630-180049 |
260001388/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NHA KHOA IMED VIỆT NAM |
Nhựa lấy dấu nha khoa |
Còn hiệu lực
|
|
| 50 |
H29.19-260707-180116 |
260002298/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH HD DENT |
RĂNG SỨ TOÀN SỨ |
Còn hiệu lực
|
|