| STT |
Mã hồ sơ |
Số công bố |
Thông tin hồ sơ |
Tên doanh nghiệp/Cá nhân |
Tên TBYT |
Trạng thái |
Văn bản công bố |
| 121 |
000.00.19.H26-260424-0022 |
260001463/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NAM PHƯƠNG |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh |
Còn hiệu lực
|
|
| 122 |
000.00.19.H26-260424-0014 |
260001462/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NAM PHƯƠNG |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh |
Còn hiệu lực
|
|
| 123 |
000.00.19.H29-260505-0013 |
260001356/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng 25‑hydroxyvitamin D toàn phần |
Còn hiệu lực
|
|
| 124 |
000.00.19.H29-260507-0025 |
260001355/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein‑3 gắn kết yếu tố tăng trưởng giống insulin (IGFBP‑3) |
Còn hiệu lực
|
|
| 125 |
000.00.19.H26-260511-0020 |
260001461/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN KANPEKI NHẬT BẢN |
Máy phân tích miễn dịch hóa phát quang tự động |
Còn hiệu lực
|
|
| 126 |
000.00.19.H26-260511-0017 |
260001460/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN KANPEKI NHẬT BẢN |
Máy phân tích miễn dịch hóa phát quang tự động |
Còn hiệu lực
|
|
| 127 |
000.00.19.H26-260511-0034 |
260000044/PCBSX-HN |
|
HỘ KINH DOANH NHA KHOA WABI SABI |
Khay chỉnh nha trong suốt Vinalign |
Còn hiệu lực
|
|
| 128 |
000.00.19.H26-260512-0010 |
260000247/PCBMB-HN |
|
CÔNG TY TNHH IMPLANTECH |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 129 |
000.00.19.H26-260512-0007 |
260000839/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HACHI |
Túi chườm gel nóng lạnh |
Còn hiệu lực
|
|
| 130 |
000.00.19.H29-260507-0026 |
260001354/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein‑3 gắn kết yếu tố tăng trưởng giống insulin (IGFBP‑3) |
Còn hiệu lực
|
|
| 131 |
000.00.19.H29-260508-0014 |
260001353/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM |
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein INSM1 |
Còn hiệu lực
|
|
| 132 |
000.00.19.H26-260504-0007 |
260001459/PCBB-HN |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN SNIBE HOLDINGS (HONGKONG) COMPANY LIMITED TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
Bộ IVD xét nghiệm định lượng Protein phản ứng C (CRP) |
Còn hiệu lực
|
|
| 133 |
000.00.19.H26-260505-0026 |
260000838/PCBA-HN |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN SNIBE HOLDINGS (HONGKONG) COMPANY LIMITED TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ISE |
Còn hiệu lực
|
|
| 134 |
000.00.19.H29-260507-0035 |
260000742/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 |
Dụng cụ phẫu thuật điều trị nha khoa |
Còn hiệu lực
|
|
| 135 |
000.00.19.H26-260512-0004 |
260000246/PCBMB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ THÀNH ĐẠT |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 136 |
000.00.19.H26-260512-0002 |
260000837/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ |
Nước muối ION Smart A |
Còn hiệu lực
|
|
| 137 |
000.00.19.H29-260419-0016 |
260000222/PCBMB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ QS |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 138 |
000.00.19.H29-260419-0017 |
260000067/PCBSX-HCM |
|
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ QS |
Thiết bị hỗ trợ nâng hạ và định vị khớp gối trong phẩu thuật |
Còn hiệu lực
|
|
| 139 |
000.00.19.H26-260401-0012 |
260001458/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ANH BẮC |
Máy đo chức năng hô hấp |
Còn hiệu lực
|
|
| 140 |
000.00.19.H29-260507-0029 |
260000741/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT LÝ SƠN SA KỲ |
Bàn thí nghiệm |
Còn hiệu lực
|
|
| 141 |
000.00.19.H29-260505-0003 |
260000066/PCBSX-HCM |
|
CÔNG TY TNHH RAXI |
Răng sứ |
Còn hiệu lực
|
|
| 142 |
000.00.19.H29-260429-0055 |
260001352/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ÁNH SÁNG XANH |
Máy đo niệu động học và phụ kiện đi kèm |
Còn hiệu lực
|
|
| 143 |
000.00.19.H29-260422-0013 |
260000740/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI |
Đệm đa tầng AtmosAir Velaris |
Còn hiệu lực
|
|
| 144 |
000.00.19.H32-260506-0001 |
260000008/PCBMB-KH |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FPT LONG CHÂU - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH NHÀ THUỐC LONG CHÂU 2766 |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 145 |
000.00.19.H29-260430-0011 |
260001351/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TÍN NHA |
Vật liệu cầm máu và co nướu dùng trong nha khoa |
Còn hiệu lực
|
|
| 146 |
000.00.19.H29-260507-0009 |
260000221/PCBMB-HCM |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANOFRANCE MN |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 147 |
000.00.19.H29-260505-0018 |
260001350/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MOS |
Vật tư tiêu hao cho hệ thống phẫu thuật phaco, cắt dịch kính |
Còn hiệu lực
|
|
| 148 |
000.00.19.H29-260507-0002 |
260001349/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM |
Chất hiệu chuẩn, vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số huyết học |
Còn hiệu lực
|
|
| 149 |
000.00.19.H29-260507-0003 |
260000739/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM |
IVD là hoá chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
Còn hiệu lực
|
|
| 150 |
000.00.19.H29-260424-0029 |
260001348/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC |
Bộ hút dịch áp lực âm và các phụ kiện |
Còn hiệu lực
|
|