| STT |
Mã hồ sơ |
Số công bố |
Thông tin hồ sơ |
Tên doanh nghiệp/Cá nhân |
Tên TBYT |
Trạng thái |
Văn bản công bố |
| 751 |
H29.19-260605-180174 |
260000987/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH MEDITRON VIỆT NAM |
Máy nhuộm tiêu bản tự động |
Còn hiệu lực
|
|
| 752 |
H29.19-260602-180099 |
260000285/PCBMB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TRỌNG ANH |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 753 |
000.00.19.H29-260529-0002 |
260001763/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
Bộ dây truyền máu sử dụng trong chạy thận nhân tạo |
Còn hiệu lực
|
|
| 754 |
H29.19-260602-180091 |
260001762/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG |
Bộ kích thích thị giác |
Còn hiệu lực
|
|
| 755 |
000.00.19.H29-260527-0006 |
260000986/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG |
Dụng cụ đóng ổ cối gập góc |
Còn hiệu lực
|
|
| 756 |
000.00.17.H18-260515-0001 |
260000013/PCBB-ĐB |
|
CÔNG TY TNHH MTV HBDB |
Nhiệt kế hồng ngoại |
Còn hiệu lực
|
|
| 757 |
000.00.17.H18-260515-0002 |
260000012/PCBB-ĐB |
|
CÔNG TY TNHH MTV HBDB |
Máy đo huyết áp |
Còn hiệu lực
|
|
| 758 |
H18.17-260603-180027 |
260000011/PCBB-ĐB |
|
CÔNG TY TNHH MTV HBDB |
Máy xét nghiệm huyết học |
Còn hiệu lực
|
|
| 759 |
H26.19-260605-180033 |
260001054/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MINH TÚ |
Đèn khám bệnh đeo trán |
Còn hiệu lực
|
|
| 760 |
H29.19-260604-180046 |
260001761/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BVLASER VIỆT NAM |
Máy trị liệu da bằng ánh sáng LED |
Còn hiệu lực
|
|
| 761 |
H29.19-260602-180130 |
260001760/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH GAM MA VIỆT BỈ |
Hệ thống máy xét nghiệm tự miễn bán tự động |
Còn hiệu lực
|
|
| 762 |
H29.19-260602-180168 |
260000985/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẢI HÀ |
Hệ thống treo cơ thể và phụ kiện (Physical Trainning System Veloz PTS-V) |
Còn hiệu lực
|
|
| 763 |
H26.19-260604-180016 |
260001053/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MINH TÚ |
Đèn mổ |
Còn hiệu lực
|
|
| 764 |
000.00.19.H29-260526-0022 |
260000284/PCBMB-HCM |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FPT LONG CHÂU – ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH NHÀ THUỐC LONG CHÂU 2829 |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 765 |
H29.19-260530-180008 |
260000283/PCBMB-HCM |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FPT LONG CHÂU - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH NHÀ THUỐC LONG CHÂU 2835 |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 766 |
H29.19-260603-180061 |
260000984/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN KHANG PHÁT |
Tròng kính cận viễn loạn |
Còn hiệu lực
|
|
| 767 |
H29.19-260604-180023 |
260000089/PCBSX-HCM |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ ĐỒNG TÂM |
Bộ kit phát hiện 24 kiểu Genotype của Human Papillomavirus bằng phương pháp Reverse Dot Blot |
Còn hiệu lực
|
|
| 768 |
H29.19-260603-180153 |
260000282/PCBMB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH NEXUS MEDICAL |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 769 |
H29.19-260603-180179 |
260001759/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT |
Bộ dụng cụ dùng trong phẫu thuật chỉnh hình khớp háng-khớp gối nhân tạo |
Còn hiệu lực
|
|
| 770 |
000.00.19.H29-260529-0018 |
260000281/PCBMB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT ISONO |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 771 |
H29.19-260602-180004 |
260000983/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH MTV NGỌC NHIÊN |
Phim khô laser y tế |
Còn hiệu lực
|
|
| 772 |
H29.19-260531-180004 |
260000982/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH MTV NGỌC NHIÊN |
Phim khô y tế |
Còn hiệu lực
|
|
| 773 |
H29.19-260603-180133 |
260000088/PCBSX-HCM |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DP VÀ TBYT QUANG THỊNH |
Xịt nóng |
Còn hiệu lực
|
|
| 774 |
000.00.19.H29-260520-0025 |
260001758/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIỆT NAM |
Máy đo huyết áp có chức năng đo điện tâm đồ |
Còn hiệu lực
|
|
| 775 |
H29.19-260603-180163 |
260001757/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ HOA MAI |
Máy monitor theo dõi bệnh nhân |
Còn hiệu lực
|
|
| 776 |
000.00.19.H29-260504-0024 |
260001756/PCBB-HCM |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN SMITH & NEPHEW ASIA PACIFIC PTE. LIMITED TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Bộ dụng cụ thử cho phẫu thuật chỉnh hình |
Còn hiệu lực
|
|
| 777 |
000.00.19.H29-260429-0017 |
260001755/PCBB-HCM |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN SMITH & NEPHEW ASIA PACIFIC PTE. LIMITED TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Bộ dụng cụ phẫu thuật |
Còn hiệu lực
|
|
| 778 |
H29.19-260602-180112 |
260001754/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM TIẾN PHÁT |
Máy nội soi tai mũi họng |
Còn hiệu lực
|
|
| 779 |
H29.19-260602-180118 |
260001753/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM TIẾN PHÁT |
Máy nội soi tiết niệu |
Còn hiệu lực
|
|
| 780 |
H29.19-260602-180114 |
260001752/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM TIẾN PHÁT |
Máy nội soi buồng tử cung |
Còn hiệu lực
|
|