| STT |
Mã hồ sơ |
Số công bố |
Thông tin hồ sơ |
Tên doanh nghiệp/Cá nhân |
Tên TBYT |
Trạng thái |
Văn bản công bố |
| 661 |
H31.10-260609-180023 |
260000083/PCBB-HY |
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ LONG HƯNG |
DUNG DỊCH NHỎ MẮT |
Còn hiệu lực
|
|
| 662 |
H31.10-260609-180016 |
260000092/PCBA-HY |
|
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ASANA |
XỊT MŨI HỌNG |
Còn hiệu lực
|
|
| 663 |
000.00.19.H17-260528-0001 |
26000008CFS/SYT-ĐNa |
|
CÔNG TY TNHH ICT VINA |
Bộ thân răng và dụng cụ lấy dấu răng, trợ giúp phục hình răng nhân tạo (Dòng Bright Implant) |
Còn hiệu lực
|
|
| 664 |
H29.19-260607-180011 |
260001773/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ NHA KHOA APEX |
PHỤC HÌNH TRÊN IMPLANT |
Còn hiệu lực
|
|
| 665 |
H29.19-260607-180010 |
260001772/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ NHA KHOA APEX |
RĂNG SỨ KIM LOẠI. |
Còn hiệu lực
|
|
| 666 |
H29.19-260607-180009 |
260001771/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ NHA KHOA APEX |
RĂNG SỨ KHÔNG KIM LOẠI. |
Còn hiệu lực
|
|
| 667 |
H53.17-260603-180049 |
260000012/PCBMB-TN |
|
CÔNG TY TNHH NHA KHOA KIM CƯƠNG DENTAL |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 668 |
H49.29-260601-180013 |
260000005/PCBB-QN |
|
CÔNG TY TNHH MASTER YNK GROUP |
Dung dịch cải thiện sắc tố |
Còn hiệu lực
|
|
| 669 |
H26.19-260604-180029 |
260001832/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT VẠN XUÂN |
Máy điện châm |
Còn hiệu lực
|
|
| 670 |
H26.19-260605-180024 |
260001074/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEDITOP |
Ghế gấp y tế đa năng |
Còn hiệu lực
|
|
| 671 |
H26.19-260605-180037 |
260001831/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MINH TÚ |
Thiết bị chiếu đèn điều trị vàng da sơ sinh |
Còn hiệu lực
|
|
| 672 |
H26.19-260609-180044 |
260001830/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ KCB |
Máy làm ấm máu và dịch truyền |
Còn hiệu lực
|
|
| 673 |
H26.19-260609-180079 |
260001829/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM |
Máy bơm tiêm áp lực cao |
Còn hiệu lực
|
|
| 674 |
H26.19-260609-180061 |
260001828/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH KINH DOANH THIẾT BỊ THÁI SƠN |
Hệ thống khí y tế |
Còn hiệu lực
|
|
| 675 |
000.00.19.H26-260508-0010 |
260001827/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH HPMED VIỆT NAM |
Máy điều trị da |
Còn hiệu lực
|
|
| 676 |
000.00.19.H26-260506-0015 |
260001073/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI UYÊN |
Máy lai teststrip tự động |
Còn hiệu lực
|
|
| 677 |
H26.19-260609-180030 |
260001826/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẤT VIỆT THÀNH |
Đèn chiếu vàng da cho trẻ sơ sinh |
Còn hiệu lực
|
|
| 678 |
H26.19-260609-180037 |
260001072/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẤT VIỆT THÀNH |
Xe đẩy dùng cho đèn chiếu vàng da cho trẻ sơ sinh |
Còn hiệu lực
|
|
| 679 |
H26.19-260608-180063 |
260001825/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH KINH DOANH THIẾT BỊ THÁI SƠN |
Hệ thống khí y tế |
Còn hiệu lực
|
|
| 680 |
H26.19-260609-180054 |
260000343/PCBMB-HN |
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC MINH AN PHARMA |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 681 |
H26.19-260605-180026 |
260001071/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL MEDTECH SOLUTION |
Ghế chạy thận điện |
Còn hiệu lực
|
|
| 682 |
H26.19-260609-180047 |
260000342/PCBMB-HN |
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐÌNH KHÔI DENTALLAB |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 683 |
H26.19-260609-180012 |
260001824/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM |
Bộ xét nghiệm định lượng IRT |
Còn hiệu lực
|
|
| 684 |
H26.19-260609-180014 |
260001823/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM |
Bộ xét nghiệm định lượng Phenylalanine |
Còn hiệu lực
|
|
| 685 |
H26.19-260609-180017 |
260001822/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM |
Bộ xét nghiệm định lượng Galactose toàn phần |
Còn hiệu lực
|
|
| 686 |
H26.19-260608-180046 |
260001821/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM |
Bộ xét nghiệm định lượng G6PD |
Còn hiệu lực
|
|
| 687 |
H26.19-260603-180021 |
260001820/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM |
Cụm IVD Dấu ấn chức năng tuyến giáp: TSH, T4 |
Còn hiệu lực
|
|
| 688 |
H26.19-260605-180062 |
260001070/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEDITOP |
Bàn mổ |
Còn hiệu lực
|
|
| 689 |
H26.19-260609-180024 |
260000341/PCBMB-HN |
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ICARE VIỆT NAM |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 690 |
000.00.19.H26-260526-0008 |
260001819/PCBB-HN |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN SNIBE HOLDINGS (HONGKONG) COMPANY LIMITED TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ISE |
Còn hiệu lực
|
|