| STT |
Mã hồ sơ |
Số công bố |
Thông tin hồ sơ |
Tên doanh nghiệp/Cá nhân |
Tên TBYT |
Trạng thái |
Văn bản công bố |
| 361 |
000.00.04.G18-260709-180010 |
2603256ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HTLV-I/II |
Còn hiệu lực
|
|
| 362 |
000.00.04.G18-260622-180022 |
2603255ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN BECTON DICKINSON ASIA LIMITED TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của quần thể tế bào lympho biểu hiện bất thường |
Còn hiệu lực
|
|
| 363 |
000.00.04.G18-260622-180021 |
2603254ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN BECTON DICKINSON ASIA LIMITED TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của quần thể tế bào hồng cầu trưởng thành |
Còn hiệu lực
|
|
| 364 |
000.00.04.G18-260622-180017 |
2603253ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN BECTON DICKINSON ASIA LIMITED TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của quần thể tế bào bạch cầu hạt trung tính trưởng thành |
Còn hiệu lực
|
|
| 365 |
000.00.04.G18-260622-180020 |
2603252ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN BECTON DICKINSON ASIA LIMITED TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của quần thể tế bào bạch cầu đơn nhân trưởng thành |
Còn hiệu lực
|
|
| 366 |
000.00.04.G18-260713-180011 |
2603251ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue, kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue |
Còn hiệu lực
|
|
| 367 |
000.00.04.G18-260708-180008 |
2603250ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM |
Hệ thống xét nghiệm ELISA |
Còn hiệu lực
|
|
| 368 |
000.00.04.G18-260709-180009 |
2603249ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM |
Bộ IVD xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Dengue |
Còn hiệu lực
|
|
| 369 |
000.00.04.G18-260709-180015 |
2603248ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM |
Bộ IVD xét nghiệm định tính DNA Trichomonas vaginalis và DNA Mycoplasma genitalium |
Còn hiệu lực
|
|
| 370 |
000.00.04.G18-220627-0006 |
2603247ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC KHOA THƯƠNG |
Bộ xét nghiệm định lượng DNA của vi rút Hepatitis B |
Còn hiệu lực
|
|
| 371 |
000.00.04.G18-260717-180009 |
2603246ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH MEDISON VIỆT NAM |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng Toxoplasma Gondii |
Còn hiệu lực
|
|
| 372 |
000.00.04.G18-260708-180001 |
2603245ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH SỨC KHỎE VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM |
Khay thử xét nghiệm bán định lượng độ đàn hồi huyết khối trong quá trình đông máu |
Còn hiệu lực
|
|
| 373 |
000.00.04.G18-260506-0012 |
2603244ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDICAL-PHÂN PHỐI |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các chuyển đoạn liên quan đến gen BCL2 và IGH tại vị trí t(14;18)(q32.3;q21.3) |
Còn hiệu lực
|
|
| 374 |
000.00.04.G18-260718-180001 |
2603243ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM |
Bộ IVD xét nghiệm định lượng DNA vi rút Epstein-Barr |
Còn hiệu lực
|
|
| 375 |
H29.19-260825-180136 |
260001708/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÍN TÂM |
Bộ dụng cụ phẫu thuật sọ hàm mặt |
Còn hiệu lực
|
|
| 376 |
H29.19-260825-180155 |
260002957/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÍN TÂM |
Mũi khoan xương |
Còn hiệu lực
|
|
| 377 |
000.00.04.G18-260630-180009 |
2603242ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDICAL-PHÂN PHỐI |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các mất đoạn liên quan đến vùng nhiễm sắc thể 1p36.31 và 19q13.32-q13.33 |
Còn hiệu lực
|
|
| 378 |
000.00.04.G18-260408-0011 |
2603241ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDICAL-PHÂN PHỐI |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các chuyển đoạn liên quan đến gen SS18 |
Còn hiệu lực
|
|
| 379 |
000.00.04.G18-260408-0013 |
2603240ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDICAL-PHÂN PHỐI |
Thuốc thử xét nghiệm định tính sự khuếch đại gen MDM2 và các vệ tinh alpha của nhiễm sắc thể số 12 |
Còn hiệu lực
|
|
| 380 |
000.00.04.G18-260209-0027 |
2603239ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH Y TẾ SONG BẢO |
Hệ thống theo dõi đường huyết cá nhân |
Còn hiệu lực
|
|
| 381 |
000.00.04.G18-260520-0017 |
2603238ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH NHẬT |
Máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang |
Còn hiệu lực
|
|
| 382 |
000.00.04.G18-260622-180023 |
2603237ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LINK GROUP |
Đinh nội tủy, vít chốt, nắp đậy cho xương đùi |
Còn hiệu lực
|
|
| 383 |
000.00.04.G18-260721-180015 |
2603236ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ THIÊN MINH |
Máy hấp tiệt trùng |
Còn hiệu lực
|
|
| 384 |
000.00.04.G18-260701-180018 |
2603235ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GAIA VINA |
Dung dịch làm sạch, ngâm rửa và bảo quản kính áp tròng |
Còn hiệu lực
|
|
| 385 |
000.00.04.G18-260713-180009 |
2603234ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDIVIET |
Bộ khớp gối nhân tạo |
Còn hiệu lực
|
|
| 386 |
000.00.04.G18-260101-0004 |
2603233ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Bộ dụng cụ cố định lưới thoát vị kèm ghim |
Còn hiệu lực
|
|
| 387 |
000.00.04.G18-260128-0008 |
2603232ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH |
Bộ khớp gối nhân tạo |
Còn hiệu lực
|
|
| 388 |
000.00.04.G18-260622-180012 |
2603231ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH ASTERA VIỆT NAM |
Viên ngậm chống trào ngược |
Còn hiệu lực
|
|
| 389 |
000.00.04.G18-221209-0010 |
2603230ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH ICT VINA |
Trụ chân răng nhân tạo |
Còn hiệu lực
|
|
| 390 |
000.00.04.G18-260616-180004 |
2603229ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH VẠN NIÊN |
Máy đo độ loãng xương toàn thân bằng tia X |
Còn hiệu lực
|
|