| STT |
Mã hồ sơ |
Số công bố |
Thông tin hồ sơ |
Tên doanh nghiệp/Cá nhân |
Tên TBYT |
Trạng thái |
Văn bản công bố |
| 121 |
000.00.18.H24-260421-0006 |
260000035/PCBB-HP |
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ FOTUNER VIỆT NAM |
Cồn 90 độ Fotuner |
Còn hiệu lực
|
|
| 122 |
000.00.18.H24-260421-0005 |
260000034/PCBB-HP |
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ FOTUNER VIỆT NAM |
Cồn 70 độ Fotuner |
Còn hiệu lực
|
|
| 123 |
000.00.22.H44-260420-0001 |
260000025/PCBA-PT |
|
ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH PHÚ THỌ - CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ICARE VIỆT NAM |
Dung dịch xịt họng |
Còn hiệu lực
|
|
| 124 |
000.00.22.H44-260420-0002 |
260000024/PCBA-PT |
|
ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH PHÚ THỌ - CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ICARE VIỆT NAM |
Dung dịch Gezhodem |
Còn hiệu lực
|
|
| 125 |
000.00.22.H44-260420-0003 |
260000013/PCBMB-PT |
|
ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 1-CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DV CỬU LONG |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 126 |
000.00.19.H26-260421-0050 |
260001237/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH XNK TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH AN |
Kim cấy chỉ vô trùng dùng 1 lần |
Còn hiệu lực
|
|
| 127 |
000.00.19.H26-260318-0011 |
260000203/PCBMB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FPT LONG CHÂU - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH NHÀ THUỐC LONG CHÂU 2434 |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 128 |
000.00.19.H26-260403-0031 |
260000202/PCBMB-HN |
|
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ NHA KHOA HẢI HẰNG |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 129 |
000.00.19.H26-260414-0021 |
260001236/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH VANILAB |
Bộ IVD xét nghệm định lượng Hemoglobin |
Còn hiệu lực
|
|
| 130 |
000.00.19.H26-260410-0024 |
260001235/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH VANILAB |
Cụm IVD khoáng chất vi lượng: Đồng, Kẽm |
Còn hiệu lực
|
|
| 131 |
000.00.19.H26-260414-0039 |
260001234/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT HƯỚNG DƯƠNG |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm |
Còn hiệu lực
|
|
| 132 |
000.00.19.H26-260417-0025 |
260001233/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT HƯỚNG DƯƠNG |
Cụm IVD các Protein đặc thù khác: α2-Microglobulin; β2-MG; HepatitisB core antibody; HepatitisC virus antibody |
Còn hiệu lực
|
|
| 133 |
000.00.19.H26-260418-0007 |
260001232/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH D-LAB VIỆT NAM |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm |
Còn hiệu lực
|
|
| 134 |
000.00.19.H26-260418-0008 |
260001231/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH D-LAB VIỆT NAM |
Cụm IVD các Protein đặc thù khác: α2-Microglobulin; β2-MG; HepatitisB core antibody; HepatitisC virus antibody |
Còn hiệu lực
|
|
| 135 |
000.00.19.H26-260421-0013 |
260000719/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU DMC VIỆT NAM |
Dụng cụ phẫu thuật nội soi khớp gối và mổ mở |
Còn hiệu lực
|
|
| 136 |
000.00.19.H26-260416-0040 |
260001230/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ ANH |
Mũi khoan và lưỡi cưa cắt mài xương các loại |
Còn hiệu lực
|
|
| 137 |
000.00.19.H26-260418-0002 |
260001229/PCBB-HN |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN BIO23 MEDICAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
Máy phân tích miễn dịch phát quang hóa học tự động |
Còn hiệu lực
|
|
| 138 |
000.00.19.H26-260420-0019 |
260000201/PCBMB-HN |
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC KHOA XANH |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 139 |
000.00.19.H26-260418-0013 |
260001228/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT TAKA |
Máy trợ thính |
Còn hiệu lực
|
|
| 140 |
000.00.19.H26-260420-0004 |
260001227/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM |
Bộ IVD xét nghiệm định lượng T3 toàn phần |
Còn hiệu lực
|
|