| STT |
Mã hồ sơ |
Số công bố |
Thông tin hồ sơ |
Tên doanh nghiệp/Cá nhân |
Tên TBYT |
Trạng thái |
Văn bản công bố |
| 581 |
000.00.04.G18-260204-0002 |
2601292ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND |
Thẻ xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Lac |
Còn hiệu lực
|
|
| 582 |
000.00.04.G18-251229-0005 |
2601291ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND |
Thẻ xét nghiệm định lượng pH, pO2, pCO2, Na+ (Natri), K+ (Kali), Cl- (Clorid), Ca2+ (Calci), Glucose, Hematocrit, Lactat |
Còn hiệu lực
|
|
| 583 |
000.00.04.G18-241227-0029 |
2601290ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH SINH PHẨM CHẨN ĐOÁN Y TẾ VIỆT MỸ |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg |
Còn hiệu lực
|
|
| 584 |
000.00.04.G18-250730-0016 |
2601289ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 |
Còn hiệu lực
|
|
| 585 |
000.00.04.G18-241112-0002 |
2601288ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA VIỆT MỸ |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue |
Còn hiệu lực
|
|
| 586 |
000.00.04.G18-251226-0020 |
2601287ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG |
Máy hấp tiệt trùng |
Còn hiệu lực
|
|
| 587 |
000.00.19.H29-260402-0023 |
260000539/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ÂU CHÂU |
Gối, đệm, bóng hỗ trợ chỉnh hình, phục hồi chức năng |
Còn hiệu lực
|
|
| 588 |
000.00.04.G18-260205-0012 |
2601286ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐTTM HIẾU LINH |
Xương nhân tạo |
Còn hiệu lực
|
|
| 589 |
000.00.04.G18-250311-0019 |
2601285ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH ANDAMAN MEDICAL VIỆT NAM |
Hệ thống cắt đốt điện sinh lý tim bằng sóng radio |
Còn hiệu lực
|
|
| 590 |
000.00.04.G18-251129-0004 |
2601284ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ |
Vít neo tự tiêu cố định chóp xoay |
Còn hiệu lực
|
|
| 591 |
000.00.04.G18-260105-0011 |
2601283ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ |
Vít neo khâu chóp xoay khớp vai |
Còn hiệu lực
|
|
| 592 |
000.00.04.G18-251105-0003 |
2601282ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ |
Vít neo khâu sụn viền khớp vai |
Còn hiệu lực
|
|
| 593 |
000.00.19.H29-260309-0017 |
260001064/PCBB-HCM |
|
ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 3 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ OZOVN |
Gel phụ khoa C24 By Feelex Care |
Còn hiệu lực
|
|
| 594 |
000.00.04.G18-260131-0001 |
2601281ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HTP VIỆT NAM |
Xi măng xương |
Còn hiệu lực
|
|
| 595 |
000.00.04.G18-251204-0022 |
2601280ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH STERICA |
Ổ cối có xi măng |
Còn hiệu lực
|
|
| 596 |
000.00.04.G18-230306-0010 |
2601279ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH NIPRO SALES VIỆT NAM |
Máy rửa quả lọc thận |
Còn hiệu lực
|
|
| 597 |
000.00.04.G18-260202-0020 |
2601278ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN KIM THÔNG MED |
Bóng nong van động mạch phổi |
Còn hiệu lực
|
|
| 598 |
000.00.04.G18-250807-0022 |
2601277ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH BÌNH |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm |
Còn hiệu lực
|
|
| 599 |
000.00.04.G18-260224-0002 |
2601276ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI |
Máy hấp tiệt trùng |
Còn hiệu lực
|
|
| 600 |
000.00.04.G18-241227-0003 |
2601275ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI |
Gạc alginate vô trùng, kháng khuẩn |
Còn hiệu lực
|
|