| STT |
Mã hồ sơ |
Số công bố |
Thông tin hồ sơ |
Tên doanh nghiệp/Cá nhân |
Tên TBYT |
Trạng thái |
Văn bản công bố |
| 561 |
000.00.04.G18-260205-0008 |
2601308ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THẠCH PHÁT |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và RhD |
Còn hiệu lực
|
|
| 562 |
000.00.04.G18-260128-0004 |
2601307ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI ROKO VIỆT NAM |
Bộ xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
Còn hiệu lực
|
|
| 563 |
000.00.04.G18-250703-0010 |
2601306ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIANLONG VIỆT NAM |
Bộ IVD xét nghiệm định lượng CK-MB |
Còn hiệu lực
|
|
| 564 |
000.00.19.H29-260408-0033 |
260001066/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH Y TẾ MINDRAY VIỆT NAM |
Cụm IVD Thuốc thử điện giải: Calci, CO2 |
Còn hiệu lực
|
|
| 565 |
000.00.19.H29-260409-0022 |
260001065/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH Y TẾ MINDRAY VIỆT NAM |
Cụm IVD enzymes: ADA, G6PD, 5'-Nucleotidase |
Còn hiệu lực
|
|
| 566 |
000.00.04.G18-250729-0022 |
2601305ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH ZYBIO MEDICAL VIETNAM |
Bộ xét nghiệm định lượng PCT |
Còn hiệu lực
|
|
| 567 |
000.00.04.G18-260211-0025 |
2601304ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC MINH |
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện gen X/Y |
Còn hiệu lực
|
|
| 568 |
000.00.04.G18-251218-0006 |
2601303ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEDITOP |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1 và kháng thể IgG/IgM kháng Dengue |
Còn hiệu lực
|
|
| 569 |
000.00.04.G18-260211-0023 |
2601302ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC MINH |
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện tái sắp xếp gen GATA2/MECOM |
Còn hiệu lực
|
|
| 570 |
000.00.04.G18-260211-0018 |
2601301ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC MINH |
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện tái sắp xếp gen BCR/ABL1 |
Còn hiệu lực
|
|
| 571 |
000.00.04.G18-260211-0020 |
2601300ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC MINH |
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện tái sắp xếp gen CBFB |
Còn hiệu lực
|
|
| 572 |
000.00.04.G18-260211-0024 |
2601299ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC MINH |
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện tái sắp xếp gen CCND1/IGH |
Còn hiệu lực
|
|
| 573 |
000.00.04.G18-260211-0021 |
2601298ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC MINH |
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện tái sắp xếp gen PDGFRB |
Còn hiệu lực
|
|
| 574 |
000.00.04.G18-260205-0014 |
2601297ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THẠCH PHÁT |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể bất thường |
Còn hiệu lực
|
|
| 575 |
000.00.04.G18-260206-0002 |
2601296ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THẠCH PHÁT |
Thẻ xét nghiệm định tính kháng thể kháng Globulin người |
Còn hiệu lực
|
|
| 576 |
000.00.19.H29-260408-0009 |
260000541/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÊ HẰNG |
Khẩu trang y tế Lehaco |
Còn hiệu lực
|
|
| 577 |
000.00.04.G18-260205-0002 |
2601295ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THẠCH PHÁT |
Thẻ xét nghiệm định tính kháng nguyên của hệ ABO và RhD |
Còn hiệu lực
|
|
| 578 |
000.00.19.H29-260330-0014 |
260000540/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ÂU CHÂU |
Túi gel chườm nóng lạnh hỗ trợ giảm đau |
Còn hiệu lực
|
|
| 579 |
000.00.04.G18-260202-0019 |
2601294ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH Y TẾ MINDRAY VIỆT NAM |
Bộ IVD xét nghiệm định lượng FDP |
Còn hiệu lực
|
|
| 580 |
000.00.04.G18-260207-0001 |
2601293ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THẠCH PHÁT |
Thẻ xét nghiệm định tính kháng nguyên của hệ ABO và RhD |
Còn hiệu lực
|
|