| STT |
Mã hồ sơ |
Số công bố |
Thông tin hồ sơ |
Tên doanh nghiệp/Cá nhân |
Tên TBYT |
Trạng thái |
Văn bản công bố |
| 541 |
000.00.03.H42-260413-0001 |
260000041/PCBA-NB |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN NOVOPHARM-NHÀ MÁY GMP DƯỢC PHẨM |
Dung dịch dưỡng ẩm, bảo vệ niêm mạc mũi |
Còn hiệu lực
|
|
| 542 |
000.00.19.H29-260408-0016 |
260001069/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ PERFECT VIỆT NAM |
Dây truyền máu |
Còn hiệu lực
|
|
| 543 |
000.00.04.G18-260209-0020 |
2601322ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH BMACARE |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Enterovirus 71 |
Còn hiệu lực
|
|
| 544 |
000.00.04.G18-250828-0040 |
2601321ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV-1, HIV-2 và/hoặc tuýp phụ O |
Còn hiệu lực
|
|
| 545 |
000.00.04.G18-250904-0023 |
2601320ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM |
Máy đo đường huyết cá nhân |
Còn hiệu lực
|
|
| 546 |
000.00.19.H29-260404-0004 |
260001068/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH VAVIM |
Máy phân tích huyết học |
Còn hiệu lực
|
|
| 547 |
000.00.04.G18-250904-0024 |
2601319ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM |
Máy đo đường huyết cá nhân |
Còn hiệu lực
|
|
| 548 |
000.00.19.H29-260406-0009 |
260001067/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH VAVIM |
Máy phân tích điện giải |
Còn hiệu lực
|
|
| 549 |
000.00.04.G18-260205-0023 |
2601318ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH VAVIM |
Máy phân tích sinh hóa tự động |
Còn hiệu lực
|
|
| 550 |
000.00.19.H29-260404-0008 |
260000542/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH |
Băng nén ép |
Còn hiệu lực
|
|
| 551 |
000.00.04.G18-251015-0009 |
2601317ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ DỊCH VỤ NHẬT MINH |
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động |
Còn hiệu lực
|
|
| 552 |
000.00.04.G18-260211-0019 |
2601316ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC MINH |
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện tái sắp xếp gen PML-RARA |
Còn hiệu lực
|
|
| 553 |
000.00.04.G18-250421-0007 |
2601315ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HKT |
Bộ xét nghiệm định lượng Cardiac Troponin I |
Còn hiệu lực
|
|
| 554 |
000.00.04.G18-260211-0007 |
2601314ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN Y SINH ĐẠI XUÂN |
Bộ xét nghiệm định tính DNA 12 tác nhân gây bệnh đường tình dục (STD) |
Còn hiệu lực
|
|
| 555 |
000.00.04.G18-250917-0039 |
2601313ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY |
Bộ xét nghiệm giải trình tự toàn bộ vùng mã hóa |
Còn hiệu lực
|
|
| 556 |
000.00.04.G18-260211-0017 |
2601312ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC MINH |
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện tái sắp xếp gen MECOM |
Còn hiệu lực
|
|
| 557 |
000.00.04.G18-260209-0016 |
2601311ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SIXMURS HTH VIỆT NAM |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-dimer |
Còn hiệu lực
|
|
| 558 |
000.00.19.H29-260409-0027 |
260000047/PCBSX-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ASEAN |
Khay nhựa đựng mẫu máu dùng trong chẩn đoán in vitro |
Còn hiệu lực
|
|
| 559 |
000.00.04.G18-260211-0022 |
2601310ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC MINH |
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện tái sắp xếp gen RUNX1 |
Còn hiệu lực
|
|
| 560 |
000.00.04.G18-251224-0009 |
2601309ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH NHẬT |
Máy xét nghiệm điện giải và khí máu |
Còn hiệu lực
|
|