| STT |
Mã hồ sơ |
Số công bố |
Thông tin hồ sơ |
Tên doanh nghiệp/Cá nhân |
Tên TBYT |
Trạng thái |
Văn bản công bố |
| 341 |
000.00.04.G18-260529-0021 |
2603275ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM PPD VIỆT NAM |
Bộ IVD xét nghiệm định lượng thyroglobulin người (hTg) |
Còn hiệu lực
|
|
| 342 |
000.00.04.G18-260511-0016 |
2603274ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM PPD VIỆT NAM |
Bộ IVD xét nghiệm định lượng sFlt-1 |
Còn hiệu lực
|
|
| 343 |
000.00.04.G18-260529-0023 |
2603273ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM PPD VIỆT NAM |
Bộ IVD xét nghiệm định lượng MR-proANP |
Còn hiệu lực
|
|
| 344 |
000.00.04.G18-260529-0022 |
2603272ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM PPD VIỆT NAM |
Bộ IVD xét nghiệm định lượng MR-proADM |
Còn hiệu lực
|
|
| 345 |
000.00.04.G18-260529-0025 |
2603271ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM PPD VIỆT NAM |
Bộ IVD xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCCA) |
Còn hiệu lực
|
|
| 346 |
000.00.04.G18-260529-0019 |
2603270ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM PPD VIỆT NAM |
Bộ IVD xét nghiệm định lượng chromogranin A (CgA) |
Còn hiệu lực
|
|
| 347 |
000.00.04.G18-260529-0020 |
2603269ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM PPD VIỆT NAM |
Bộ IVD xét nghiệm định lượng PSA tự do |
Còn hiệu lực
|
|
| 348 |
000.00.04.G18-260608-180002 |
2603268ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM PPD VIỆT NAM |
Bộ IVD xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng thyroglobulin |
Còn hiệu lực
|
|
| 349 |
000.00.04.G18-260529-0024 |
2603267ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM PPD VIỆT NAM |
Bộ IVD xét nghiệm định lượng NSE |
Còn hiệu lực
|
|
| 350 |
000.00.04.G18-260529-0018 |
2603266ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM PPD VIỆT NAM |
Bộ IVD xét nghiệm định lượng CEA |
Còn hiệu lực
|
|
| 351 |
000.00.04.G18-260713-180014 |
2603265ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH Y TẾ MINDRAY VIỆT NAM |
Máy định danh vi sinh vật và làm kháng sinh đồ |
Còn hiệu lực
|
|
| 352 |
000.00.04.G18-260506-0014 |
2603264ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDICAL-PHÂN PHỐI |
Thuốc thử xét nghiệm định tính sự khuếch đại gen KRAS/CEN 12 |
Còn hiệu lực
|
|
| 353 |
000.00.04.G18-260609-180005 |
2603263ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH DH HOLDING VIỆT NAM |
Bộ xét nghiệm định tính ADN của Staphylococcus aureus kháng methicillin |
Còn hiệu lực
|
|
| 354 |
000.00.04.G18-260703-180005 |
2603262ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH DH HOLDING VIỆT NAM |
Bộ xét nghiệm bán định lượng protein HER2 |
Còn hiệu lực
|
|
| 355 |
000.00.04.G18-260716-180029 |
2603261ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH SỨC KHỎE VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM |
Khay thử xét nghiệm bán định lượng độ đàn hồi huyết khối trong quá trình đông máu |
Còn hiệu lực
|
|
| 356 |
000.00.04.G18-260417-0003 |
2603260ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Trypanosoma cruzi |
Còn hiệu lực
|
|
| 357 |
000.00.04.G18-260205-0010 |
2603259ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEDITOP |
Máy xét nghiệm miễn dịch |
Còn hiệu lực
|
|
| 358 |
000.00.04.G18-260616-180005 |
2603258ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC |
Bộ xét nghiệm định tính DNA của Chlamydia trachomatis |
Còn hiệu lực
|
|
| 359 |
H29.19-260825-180170 |
260000489/PCBMB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH IF LAB |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 360 |
000.00.04.G18-260708-180013 |
2603257ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
|
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ THỊNH PHÁT |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PT INR, thời gian Thrombin, APTT, Fibrinogen, Antithrombin, D-dimer |
Còn hiệu lực
|
|