| STT |
Mã hồ sơ |
Số công bố |
Thông tin hồ sơ |
Tên doanh nghiệp/Cá nhân |
Tên TBYT |
Trạng thái |
Văn bản công bố |
| 301 |
000.00.19.H26-260417-0019 |
260000195/PCBMB-HN |
|
CÔNG TY TNHH GLORY HÀ NỘI |
|
Còn hiệu lực
|
|
| 302 |
000.00.18.H24-260414-0005 |
260000053/PCBA-HP |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỤNG CỤ Y TẾ TOMIHU VIỆT NAM |
Xịt Họng Thảo Dược HOHELIXforte |
Còn hiệu lực
|
|
| 303 |
000.00.18.H24-260417-0007 |
260000050/PCBA-HP |
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ FOTUNER VIỆT NAM |
Nước muối sinh lý 0,9% Fotuner |
Còn hiệu lực
|
|
| 304 |
000.00.19.H26-260417-0016 |
260001192/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO 3D VIỆT NAM |
Máy triệt lông Diode laser |
Còn hiệu lực
|
|
| 305 |
000.00.19.H26-260417-0005 |
260000691/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM WECAN |
Sản phẩm dùng ngoài |
Còn hiệu lực
|
|
| 306 |
000.00.19.H26-260417-0004 |
260001191/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ALPHAMED VIỆT NAM |
Máy niệu động học |
Còn hiệu lực
|
|
| 307 |
000.00.19.H26-260417-0006 |
260001190/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ALPHAMED VIỆT NAM |
Máy đo niệu dòng đồ |
Còn hiệu lực
|
|
| 308 |
000.00.19.H26-260113-0019 |
260001189/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AI-INNOMED |
Máy tập phục hồi chức năng chi dưới |
Còn hiệu lực
|
|
| 309 |
000.00.19.H26-260416-0044 |
260000690/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH VIETNEW99 |
XE ĐẨY CẤP CỨU (XE ĐẨY TÍCH HỢP MÁY TÍNH, XE ĐẨY THÔNG MINH) |
Còn hiệu lực
|
|
| 310 |
000.00.19.H26-260417-0003 |
260001188/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEDITOP |
Bộ xét nghiệm định lượng Ferritin (CLIA) |
Còn hiệu lực
|
|
| 311 |
000.00.19.H26-260417-0002 |
260001187/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEDITOP |
Bộ xét nghiệm định lượng Neuron-Specific Enolase (CLIA) |
Còn hiệu lực
|
|
| 312 |
000.00.19.H29-260409-0025 |
260001096/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH WON-MED VINA |
Đầu tip dùng cho máy đốt điện cao tần |
Còn hiệu lực
|
|
| 313 |
000.00.19.H29-260410-0025 |
260001095/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y KHOA THĂNG LONG QUỐC TẾ |
Ống soi mềm nội soi |
Còn hiệu lực
|
|
| 314 |
000.00.19.H26-260416-0013 |
260001186/PCBB-HN |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN BIO23 MEDICAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
Bộ xét nghiệm định lượng PTH |
Còn hiệu lực
|
|
| 315 |
000.00.19.H26-260416-0025 |
260001185/PCBB-HN |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN BIO23 MEDICAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
Bộ xét nghiệm định lượng 25-OH-VD |
Còn hiệu lực
|
|
| 316 |
000.00.19.H26-260416-0010 |
260001184/PCBB-HN |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN BIO23 MEDICAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
Bộ xét nghiệm định lượng Osteocalcin |
Còn hiệu lực
|
|
| 317 |
000.00.19.H26-260416-0012 |
260001183/PCBB-HN |
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN BIO23 MEDICAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
Bộ xét nghiệm định lượng β-cTx |
Còn hiệu lực
|
|
| 318 |
000.00.19.H26-260417-0008 |
260001182/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH BIOLABS VIỆT NAM |
Tủ âm sâu |
Còn hiệu lực
|
|
| 319 |
000.00.22.H44-260415-0001 |
260000007/PCBB-PT |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND |
Cụm IVD Enzymes: GGT |
Còn hiệu lực
|
|
| 320 |
000.00.22.H44-260410-0001 |
260000006/PCBB-PT |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND |
Cụm IVD Chất nền: ALB, UREA, UA, GLU |
Còn hiệu lực
|
|