| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | Que thử/ Bút thử xét nghiệm định tính LH | 27/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Theo phụ lục | 220000703/PCBB-BYT |
Đang công khai 22/01/2026 |
|
| 152 | Que thử/ Bút thử xét nghiệm định tính HCG | 26/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Theo phụ lục | 220000711/PCBB-BYT |
Đang công khai 22/01/2026 |
|
| 153 | Que thử/ Bút thử xét nghiệm định tính LH | 25/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Theo phụ lục | 220000703/PCBB-BYT |
Đang công khai 22/01/2026 |
|
| 154 | MIẾNG DÁN HẠ SỐT | 24/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR/VIET NAM | 250001370/PCBA-HN |
Đang công khai 22/01/2026 |
|
| 155 | Băng dính cá nhân trong suốt | 23/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR/VIET NAM | 250000002/PCBA-HN |
Đang công khai 22/01/2026 |
|
| 156 | Bao cao su | 22012026/CKQC-VRT | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO SU VIỆT NAM | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO SU VIỆT NAM/VIET NAM | 2501889ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 22/01/2026 |
|
| 157 | Xịt lạnh loại bỏ mụn cóc | 01/2026/QCTBYT-PICARE | CÔNG TY TNHH PICARE VIET NAM | Cosmosol S.r.l/ITALY | 240002573/PCBB-HCM |
Đang công khai 22/01/2026 |
|
| 158 | Bộ chỉnh nha | 2201/2026/INVIS-QCTTBYT | CÔNG TY TNHH INVISALIGN VIỆT NAM | Theo phụ lục | 230000210/PCBA-HCM |
Đang công khai 22/01/2026 |
|
| 159 | Máy đo huyết áp tự động | 15/2025/OHVN-ADS-EZ-Super-Lite | CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE VIETNAM | Theo phụ lục | 250002674/PCBB-HCM |
Đang công khai 22/01/2026 |
|
| 160 | Máy đo huyết áp tự động | 14/2025/OHVN-ADS-EZ | CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE VIETNAM | Theo phụ lục | 250002185/PCBB-HCM |
Đang công khai 22/01/2026 |
|
| 161 | Máy đo huyết áp tự động | 13/2025/OHVN-ADS-EZ-BT | CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE VIETNAM | Theo phụ lục | 250002184/PCBB-HCM |
Đang công khai 22/01/2026 |
|
| 162 | Máy đo huyết áp tự động | 12/2025/OHVN-ADS-IQ-BT | CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE VIETNAM | Theo phụ lục | 250002507/PCBB-HCM |
Đang công khai 22/01/2026 |
|
| 163 | Máy đo huyết áp bắp tay tự động + ECG | 11/2025/OHVN-ADS-HEM-7530T | CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE VIETNAM | Theo phụ lục | 240001891/PCBB-HCM |
Đang công khai 22/01/2026 |
|
| 164 | MULTIDEX: DẠNG GEL & BỘT ĐIỀU TRỊ LOÉT VÀ VẾT THƯƠNG | 01/2026/CKQC | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VNROYAL | DeRoyal Industries Inc,/UNITED STATES | 220002535/PCBB-HCM |
Đang công khai 22/01/2026 |
|
| 165 | Kim lèn côn dọc | 220000007/PCBB-TNg | CÔNG TY TNHH MANI MEDICAL HÀ NỘI | Theo phụ lục | 220000007/PCBB-TNg |
Đang công khai 21/01/2026 |
|
| 166 | Máy định danh vi khuẩn H.pylori bằng phương pháp quang phổ hồng ngoại | 02/CBQC-2026/CAI-RA | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TRÀNG AN TẠI BẮC NINH | Otsuka Electronics Co., Ltd., Shiga Plant/JAPAN | 250000072/PCBB-BN |
Đang công khai 21/01/2026 |
|
| 167 | Chất làm đầy, bôi trơn khớp (dạng tiêm) | 07QC/SYNOLIS VA 80/160 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | Theo phụ lục | 2403871ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 21/01/2026 |
|
| 168 | Máy thận nhân tạo | 25/BB-CKQC | CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM | Theo phụ lục | 2403097ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 21/01/2026 |
|
| 169 | Chất làm đầy, bôi trơn khớp (dạng tiêm) | 07QC/SYNOLIS VA 80/160 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | Theo phụ lục | 2403871ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 21/01/2026 |
|
| 170 | Quả lọc máu liên tục kèm dây dẫn | 24/BB-CKQC | CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM | Theo phụ lục | 2404572ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 21/01/2026 |
|
| 171 | Trâm gai | 26/2026/XNQC-MMH | CÔNG TY TNHH MANI MEDICAL HÀ NỘI | Theo phụ lục | 220000006/PCBB-TNg |
Đang công khai 21/01/2026 |
|
| 172 | Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy | 25/2026/XNQC-MMH | CÔNG TY TNHH MANI MEDICAL HÀ NỘI | Theo phụ lục | 220003235/PCBB-BYT |
Đang công khai 21/01/2026 |
|
| 173 | Kim khoan răng | 24/2026/XNQC-MMH | CÔNG TY TNHH MANI MEDICAL HÀ NỘI | Theo phụ lục | 220001804/PCBB-BYT |
Đang công khai 21/01/2026 |
|
| 174 | Bộ IVD xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV | 009/26/QC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Theo phụ lục | 2504486ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
Đang công khai 21/01/2026 |
|
| 175 | Sản phẩm | 510.01/2025/QC-INQ | CÔNG TY TNHH INQ PHARMA | Công ty cổ phần Novopharm-Nhà máy GMP dược phẩm/VIET NAM | 250001446/PCBA-HCM |
Đang công khai 27/08/2034 |
|
| 176 | Bộ IVD xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV | 008/26/QC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Theo phụ lục | 2301806ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 20/01/2026 |
|
| 177 | Chất làm đầy da | 0901/2026/QC-VPC | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THE VIGO | Theo phụ lục | 2300337ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 09/01/2026 |
|
| 178 | Tăm chỉ nha khoa | 22/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR/VIET NAM | 250000538/PCBA-HN |
Đang công khai 20/01/2026 |
|
| 179 | Que thử/ Bút thử xét nghiệm định tính HCG | 21/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Theo phụ lục | 220000711/PCBB-BYT |
Đang công khai 20/01/2026 |
|
| 180 | Que thử/ Bút thử xét nghiệm định tính LH | 20/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Theo phụ lục | 220000703/PCBB-BYT |
Đang công khai 20/01/2026 |
|
