| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Máy nén ép khí trị liệu | 35-2025/HL/TBQC | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI | Hengshui Guanyun Medical Equipment Co., Ltd./CHINA | 250000058/PCBB-NB |
Đang công khai 27/12/2025 |
|
| 92 | Máy soi ven | 34-2025/HL/TBQC | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI | Theo phụ lục | 250000045/PCBA-NB |
Đang công khai 27/12/2025 |
|
| 93 | Máy điện xung trị liệu | 40-2025/HL/TBQC | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI | Theo phụ lục | 250000068/PCBB-NB |
Đang công khai 27/12/2025 |
|
| 94 | Máy đo mật độ xương bằng sóng siêu âm | 39-2025/HL/TBQC | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI | Theo phụ lục | 250000067/PCBB-NB |
Đang công khai 27/12/2025 |
|
| 95 | Bàn nắn chỉnh cột sống điện | 02-2026/HL/TBQC | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI | Huangshan Jinfu Medical Equipment Co., Ltd./CHINA | 260000005/PCBB-NB |
Đang công khai 15/01/2026 |
|
| 96 | Buồng oxy tăng áp | 01-2026/HL/TBQC | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI | Theo phụ lục | 260000001/PCBB-NB |
Đang công khai 15/01/2026 |
|
| 97 | Máy vi sóng trị liệu | 42-2025/HL/TBQC | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI | Theo phụ lục | 250000073/PCBB-NB |
Đang công khai 13/01/2026 |
|
| 98 | Máy siêu âm trị liệu | 41-2025/HL/TBQC | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI | Theo phụ lục | 250000072/PCBB-NB |
Đang công khai 13/01/2026 |
|
| 99 | Bàn mổ | 38-2025/HL/TBQC | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI | Theo phụ lục | 250000063/PCBA-NB |
Đang công khai 13/01/2026 |
|
| 100 | Đèn mổ | 36-2025/HL/TBQC | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI | Theo phụ lục | 250000061/PCBA-NB |
Đang công khai 13/01/2026 |
|
| 101 | Bàn khám phụ khoa | 37-2025/HL/TBQC | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI | Theo phụ lục | 250000062/PCBA-NB |
Đang công khai 13/01/2026 |
|
| 102 | Máy xét nghiệm khí máu và điện giải | 010/26/QC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Theo phụ lục | 2301613ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 30/01/2026 |
|
| 103 | XỊT CƠ XƯƠNG KHỚP VIETWELL | 01/2026/QC-STY | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC SAO THIÊN Y | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC SAO THIÊN Y/VIET NAM | 250000130/PCBA-HY |
Đang công khai 30/01/2026 |
|
| 104 | Dây dẫn can thiệp mạch | 12/QC-TKMEDICAL | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN KHANG | Theo phụ lục | 260000187/PCBB-HCM |
Đang công khai 28/01/2026 |
|
| 105 | Bộ dụng cụ mở đường | 11/QC-TKMEDICAL | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN KHANG | Theo phụ lục | 260000088/PCBB-HCM |
Đang công khai 28/01/2026 |
|
| 106 | XỊT VẾT THƯƠNG SANTAGO NEW | 12/CV-TTNCKDD/QCTBYT | TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU VÀ KINH DOANH DƯỢC - TRƯỜNG CAO ĐẲNG DƯỢC TRUNG ƯƠNG HẢI DƯƠNG | TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU VÀ KINH DOANH DƯỢC - TRƯỜNG CAO ĐẲNG DƯỢC TRUNG ƯƠNG HẢI DƯƠNG/VIET NAM | 250000040/PCBA-HD |
Đang công khai 28/01/2026 |
|
| 107 | Vòng tránh thai | 03/2026/QC-GC | CÔNG TY TNHH SỰ LỰA CHỌN VÀNG | Pregna International Ltd./INDIA | 2402812ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 28/01/2026 |
|
| 108 | Bộ hút thai chân không | 02/2026/QC-GC | CÔNG TY TNHH SỰ LỰA CHỌN VÀNG | Theo phụ lục | 220002591/PCBB-BYT |
Đang công khai 28/01/2026 |
|
| 109 | Bộ hút thai chân không | 01/2026/QC-GC | CÔNG TY TNHH SỰ LỰA CHỌN VÀNG | Theo phụ lục | 250004134/PCBB-HCM |
Đang công khai 28/01/2026 |
|
| 110 | Trâm trơn | 27/2026/XNQC-MMH | CÔNG TY TNHH MANI MEDICAL HÀ NỘI | Theo phụ lục | 220000005/PCBB-TNg |
Đang công khai 28/01/2026 |
|
| 111 | Dụng cụ lấy côn răng | 29/2026/XNQC-MMH | CÔNG TY TNHH MANI MEDICAL HÀ NỘI | Theo phụ lục | 220000004/PCBB-TNg |
Đang công khai 28/01/2026 |
|
| 112 | Kim lèn côn ngang | 28/2026/XNQC-MMH | CÔNG TY TNHH MANI MEDICAL HÀ NỘI | Theo phụ lục | 220001778/PCBB-BYT |
Đang công khai 28/01/2026 |
|
| 113 | Bàn mổ đa năng | 0128-26/QC-PK | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC KHANG | Inspital Medical Technology GmbH/GERMANY | 240002460/PCBA-HN |
Đang công khai 28/01/2026 |
|
| 114 | Gel silicone mờ sẹo | 26/KM-CKQC | CÔNG TY TNHH K-MEDICAL | Wonbiogen Co., Ltd/KOREA, REPUBLIC OF | 220000193/PCBA-HCM |
Đang công khai 28/01/2026 |
|
| 115 | Miếng dán silicone mờ sẹo | 25/KM-CKQC | CÔNG TY TNHH K-MEDICAL | Wonbiogen Co., Ltd/KOREA, REPUBLIC OF | 220000192/PCBA-HCM |
Đang công khai 28/01/2026 |
|
| 116 | Băng xốp vết thương | 24/KM-CKQC | CÔNG TY TNHH K-MEDICAL | Theo phụ lục | 220000171/PCBB-HCM |
Đang công khai 28/01/2026 |
|
| 117 | Hydrogel kháng khuẩn điều trị vết thương | 23/KM-CKQC | CÔNG TY TNHH K-MEDICAL | Wonbiogen Co., Ltd/KOREA, REPUBLIC OF | 220000607/PCBB-HCM |
Đang công khai 28/01/2026 |
|
| 118 | Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch | 10/QC-TKMEDICAL | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN KHANG | Theo phụ lục | 2503833ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
Đang công khai 28/01/2026 |
|
| 119 | Bộ dụng cụ mở đường | 09/QC-TKMEDICAL | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN KHANG | Theo phụ lục | 250002006/PCBB-HCM |
Đang công khai 28/01/2026 |
|
| 120 | Bộ dụng cụ mở đường | 08/QC-TKMEDICAL | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN KHANG | Theo phụ lục | 260000087/PCBB-HCM |
Đang công khai 28/01/2026 |
|
