| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 661 | Máy xét nghiệm nước tiểu | 179/25/QC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Roche Diagnostics International Ltd/SWITZERLAND | 220001886/PCBB-HCM |
Đang công khai 24/11/2025 |
|
| 662 | Gel hỗ trợ điều trị vết thương | 12/KD-CVHT | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Gedeon Richter Plc./HUNGARY | 2403830ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 24/11/2025 |
|
| 663 | Bộ dây dẫn máu chạy thận nhân tạo | 23/BB-CKQC | CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM | Theo phụ lục | 250001254/PCBB-HN |
Đang công khai 24/11/2025 |
|
| 664 | Cốc nguyệt san | 01/2025/VBCK-EUNALI | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EUNALI VIỆT NAM | Công ty TNHH Minh Fast/VIET NAM | 250003981/PCBB-HN |
Đang công khai 24/11/2025 |
|
| 665 | Thuốc thử chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2 | 184/25/QC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Roche Diagnostics GmbH/GERMANY | 2300030ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 24/11/2025 |
|
| 666 | Đèn tẩy trắng răng | 01/2025/SEEMEE | HỘ KINH DOANH SEEMEE OFFICIAL | Shenzhen Smile Technology Co., Ltd./CHINA | 250002051/PCBA-HN |
Đang công khai 20/11/2025 |
|
| 667 | Bộ theo dõi đường huyết liên tục | ADC-2111.1/2025/ILD | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Theo phụ lục | 2301996ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 21/11/2025 |
|
| 668 | Bộ theo dõi đường huyết liên tục | ADC-2111/2025/ILD | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Theo phụ lục | 2301996ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 21/11/2025 |
|
| 669 | Dung dịch xịt mũi | 902025/HYP-QC-A | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HYPHENS PHARMA PTE.LTD TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 240000370/PCBA-HN |
Đang công khai 22/11/2025 |
|
| 670 | Dung dịch xịt mũi | 892025/HYP-QC-A | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HYPHENS PHARMA PTE.LTD TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Church& Dwight UK Ltd/UNITED KINGDOM | 200001762/PCBA-HN |
Đang công khai 22/11/2025 |
|
| 671 | Dung dịch xịt mũi | 882025/HYP-QC-A | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HYPHENS PHARMA PTE.LTD TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 240000365/PCBA-HN |
Đang công khai 22/11/2025 |
|
| 672 | Dung dịch xịt mũi | 872025/HYP-QC-A | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HYPHENS PHARMA PTE.LTD TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Church& Dwight UK Ltd/UNITED KINGDOM | 200001772/PCBA-HN |
Đang công khai 22/11/2025 |
|
| 673 | Dung dịch xịt mũi | 862025/HYP-QC-A | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HYPHENS PHARMA PTE.LTD TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 240000367/PCBA-HN |
Đang công khai 22/11/2025 |
|
| 674 | Dung dịch xịt mũi | 852025/HYP-QC-A | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HYPHENS PHARMA PTE.LTD TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Church& Dwight UK Ltd/UNITED KINGDOM | 200001777/PCBA-HN |
Đang công khai 22/11/2025 |
|
| 675 | Dung dịch xịt mũi | 842025/HYP-QC-A | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HYPHENS PHARMA PTE.LTD TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 240000366/PCBA-HN |
Đang công khai 22/11/2025 |
|
| 676 | Dung dịch xịt mũi | 832025/HYP-QC-A | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HYPHENS PHARMA PTE.LTD TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Church& Dwight UK Ltd/UNITED KINGDOM | 200001776/PCBA-HN |
Đang công khai 22/11/2025 |
|
| 677 | Dung dịch xịt mũi | 822025/HYP-QC-A | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HYPHENS PHARMA PTE.LTD TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 240000369/PCBA-HN |
Đang công khai 22/11/2025 |
|
| 678 | Dung dịch xịt mũi | 812025/HYP-QC-A | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HYPHENS PHARMA PTE.LTD TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Church& Dwight UK Ltd/UNITED KINGDOM | 200001770/PCBA-HN |
Đang công khai 22/11/2025 |
|
| 679 | Dung dịch xịt mũi | 802025/HYP-QC-A | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HYPHENS PHARMA PTE.LTD TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 240000368/PCBA-HN |
Đang công khai 22/11/2025 |
|
| 680 | Dung dịch xịt mũi | 792025/HYP-QC-A | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HYPHENS PHARMA PTE.LTD TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Church& Dwight UK Ltd/UNITED KINGDOM | 200001769/PCBA-HN |
Đang công khai 22/11/2025 |
|
| 681 | Đèn tẩy trắng răng | 01/2025/ BRUSHIE | HỘ KINH DOANH BRUSHIE OFFICIAL | Shenzhen Smile Technology Co., Ltd./CHINA | 250002052/PCBA-HY |
Đang công khai 20/11/2025 |
|
| 682 | Ống nội soi bàng quang - thận | OVN-211125-004 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Theo phụ lục | 220001625/PCBB-BYT |
Đang công khai 21/11/2025 |
|
| 683 | Đầu camera | OVN-211125-003 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Shirakawa Olympus Co., Ltd./JAPAN | 250001486/PCBB-HN |
Đang công khai 21/11/2025 |
|
| 684 | Tròng kính thuốc | CZV-LTR-QC-97-2025 | CÔNG TY TNHH CARL ZEISS VIỆT NAM | Theo phụ lục | 250001975/PCBA-HCM |
Đang công khai 21/11/2025 |
|
| 685 | Dao mổ siêu âm | OVN-211125-002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Shirakawa Olympus Co., Ltd./JAPAN | 2301860ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 21/11/2025 |
|
| 686 | Dao mổ điện | OVN-211125-001 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Olympus Winter & Ibe GmbH/GERMANY | 2500555ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 21/11/2025 |
|
| 687 | Ống nội soi dạ dày | OVN-201125-004 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Aizu Olympus Co., Ltd./JAPAN | 220002613/PCBB-BYT |
Đang công khai 20/11/2025 |
|
| 688 | Ống nội soi tá tràng | OVN-201125-003 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Aizu Olympus Co., Ltd./JAPAN | 220002016/PCBB-BYT |
Đang công khai 20/11/2025 |
|
| 689 | Ống nội soi đại tràng | OVN-201125-002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Aizu Olympus Co., Ltd./JAPAN | 220001265/PCBB-BYT |
Đang công khai 20/11/2025 |
|
| 690 | Kim châm cứu vô trùng dùng một lần | 623/VBCKQC-KP | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | Suzhou DongBang Medical Co.,Ltd/CHINA | 220000031/PCBB-BYT |
Đang công khai 20/11/2025 |
|
