| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 571 | Ống nội soi phế quản siêu âm | OVN-051225-007 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Shirakawa Olympus Co., Ltd./JAPAN | 220001917/PCBB-BYT |
Đang công khai 05/12/2025 |
|
| 572 | Ống kính soi phẫu thuật | OVN-051225-006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Theo phụ lục | 240001086/PCBB-HN |
Đang công khai 05/12/2025 |
|
| 573 | Bộ dụng cụ chẩn đoán và điều trị bệnh lý đường tiết niệu | OVN-051225-005 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Theo phụ lục | 240000846/PCBB-HN |
Đang công khai 05/12/2025 |
|
| 574 | Ống nội soi siêu âm dạ dày | OVN-051225-004 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Theo phụ lục | 220002276/PCBB-BYT |
Đang công khai 05/12/2025 |
|
| 575 | Ống nội soi dạ dày siêu âm | OVN-051225-003 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Shirakawa Olympus Co., Ltd./JAPAN | 220002016/PCBB-BYT |
Đang công khai 05/12/2025 |
|
| 576 | Bộ xử lý hình ảnh siêu âm nội soi | OVN-051225-002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Shirakawa Olympus Co., Ltd./JAPAN | 220003385/PCBB-HN |
Đang công khai 05/12/2025 |
|
| 577 | Ống nội soi đại tràng | OVN-051225-001 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Aizu Olympus Co., Ltd./JAPAN | 220002613/PCBB-BYT |
Đang công khai 05/12/2025 |
|
| 578 | Miếng dán thư giãn chân | 08-2025/VBCK-CPOVN | CÔNG TY TNHH CAREPLUSONE VIỆT NAM | Wooshin Labottach Co., Ltd./KOREA, REPUBLIC OF | 250001531/PCBA-HCM |
Đang công khai 28/11/2025 |
|
| 579 | Khay thử xét nghiệm định tính protein amyloid- β | 010/25/OSDTK/VB-AD | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VINA BIOCARE VIỆT NAM | Hunan Qankorey Biotechnology Company., Ltd./CHINA | 250000641/PCBB-HCM |
Đang công khai 04/12/2025 |
|
| 580 | Bộ theo dõi đường huyết liên tục | ADC-0412/2025/ILD | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Theo phụ lục | 2301996ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 04/12/2025 |
|
| 581 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 186/25/QC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Roche Diagnostics GmbH/GERMANY | 2501840ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 03/12/2025 |
|
| 582 | Gel hỗ trợ cải thiện sẹo | 09-2025/VBCK-CPOVN | CÔNG TY TNHH CAREPLUSONE VIỆT NAM | COBUILD INC./KOREA, REPUBLIC OF | 250001532/PCBA-HCM |
Đang công khai 04/12/2025 |
|
| 583 | Máy triệt lông dùng trong da liễu | 05/QC-EMMIÉ | CÔNG TY CỔ PHẦN IBP HOLDINGS | Shenzhen Semlamp Intelligent Technology Co., Ltd/CHINA | 250003620/PCBB-HCM |
Đang công khai 20/11/2025 |
|
| 584 | STAGO-FM | 250003685/PCBB-HCM1 | CÔNG TY TNHH MEDIGROUP VIỆT NAM | Theo phụ lục | 250003685/PCBB-HCM |
Đang công khai 01/12/2025 |
|
| 585 | Cụm IVD-Xét nghiệm D-dimer | 250002579/PCBB-HCM1 | CÔNG TY TNHH MEDIGROUP VIỆT NAM | Theo phụ lục | 250002579/PCBB-HCM |
Đang công khai 01/12/2025 |
|
| 586 | Máy xét nghiệm đông máu tự động | 2502920ĐKLH/BYT-HTTB1 | CÔNG TY TNHH MEDIGROUP VIỆT NAM | DIAGNOSTICA STAGO S.A.S/FRANCE | 2502920ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 01/12/2025 |
|
| 587 | Máy xét nghiệm đông máu tự động | 2502921ĐKLH/BYT-HTTB1 | CÔNG TY TNHH MEDIGROUP VIỆT NAM | DIAGNOSTICA STAGO S.A.S/FRANCE | 2502921ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 01/12/2025 |
|
| 588 | Hệ thống phẫu thuật tật khúc xạ bằng laser | J&J/122025-Elita | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN LONG | Theo phụ lục | 2402367ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 03/12/2025 |
|
| 589 | Gel bôi trơn | 09/2025/QC-GC | CÔNG TY TNHH SỰ LỰA CHỌN VÀNG | Theo phụ lục | 240002400/PCBB-HCM |
Đang công khai 03/12/2025 |
|
| 590 | Bao cao su | 08/2025/QC-GC | CÔNG TY TNHH SỰ LỰA CHỌN VÀNG | Theo phụ lục | 2502698ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 03/12/2025 |
|
| 591 | Máy điều trị da | QCACCURE/031225/TF | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRANFA | Quanta System S.p.A/ITALY | 250002658/PCBB-HCM |
Đang công khai 03/12/2025 |
|
| 592 | XỊT XOANG HÀ AN | 01-2025/HÀ AN-CKQC | CÔNG TY TNHH TM DV HÀ AN | CÔNG TY TNHH DƯỢC NANOCARE VIỆT NAM/VIET NAM | 250000052/PCBA-TN |
Đang công khai 29/11/2025 |
|
| 593 | Viên đặt âm đạo | 213/QC-3K | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3K | EKUBERG PHARMA S.R.L/ITALY | 240002781/PCBB-HN |
Đang công khai 02/12/2025 |
|
| 594 | Viên đặt âm đạo | 212/QC-3K | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3K | EKUBERG PHARMA S.R.L/ITALY | 240002828/PCBB-HN |
Đang công khai 02/12/2025 |
|
| 595 | Ống nghiệm lấy máu chân không | 11/2025/WEM-QC | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | Theo phụ lục | 230000230/PCBA-HCM |
Đang công khai 26/06/2025 |
|
| 596 | Ống nghiệm lấy máu chân không | 10/2025/WEM-QC | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | Theo phụ lục | 210000948/PCBA-HCM |
Đang công khai 26/06/2025 |
|
| 597 | Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên và Kim luồn tĩnh mạch an toàn | 41/2025/WEM-QC | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | Theo phụ lục | 250003574/PCBB-HCM |
Đang công khai 02/12/2025 |
|
| 598 | Ống nghiệm lấy máu | 08/2025/WEM-QC | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | Theo phụ lục | 230001447/PCBA-HCM |
Đang công khai 25/06/2025 |
|
| 599 | Ống nghiệm lấy máu | 07/2025/WEM-QC | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | Theo phụ lục | 230000298/PCBA-HCM |
Đang công khai 25/06/2025 |
|
| 600 | Ống nghiệm lấy máu | 06/2025/WEM-QC | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | Theo phụ lục | 230000175/PCBA-HCM |
Đang công khai 25/06/2025 |
|
