| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | Máy triệt lông IPL | 03.ULIKE.QC | CÔNG TY TNHH ULIKE | Guangxi Ulike Medical Technology Co., Ltd./CHINA | 250001952/PCBB-HCM |
Đang công khai 09/01/2026 |
|
| 302 | Bơm tiêm thuốc cản quang | PP-ULT-VN-0063 | CÔNG TY TNHH BAYER VIỆT NAM | Bayer Medical Care Inc./UNITED STATES | 2301302ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 08/01/2026 |
|
| 303 | Vật Liệu Nắn Chỉnh Răng | 080126 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | Theo phụ lục | 230000351/PCBB-HCM |
Đang công khai 08/01/2026 |
|
| 304 | Ống thông chụp mạch | 002/26-CKQC-Terumo | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TERUMO VIỆT NAM | Theo phụ lục | 2301250ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 07/01/2026 |
|
| 305 | Ống thông chụp mạch | 001/26-CKQC-Terumo | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TERUMO VIỆT NAM | Theo phụ lục | 2200083ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 07/01/2026 |
|
| 306 | Bao cao su | 06012601/CKQC-VRT | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO SU VIỆT NAM | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO SU VIỆT NAM/VIET NAM | 2501889ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 06/01/2026 |
|
| 307 | Bao cao su | 01/TTQC-VTHN | CÔNG TY TNHH VT HỢP NHẤT | Theo phụ lục | 2504566ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
Đang công khai 07/01/2026 |
|
| 308 | Bộ IVD xét nghiệm định lượng PRO-C3 | 007/26/QC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Theo phụ lục | 250002574/PCBB-HCM |
Đang công khai 07/01/2026 |
|
| 309 | Máy tách chiết ADN/ARN | 006/26/QC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Roche Diagnostics International Ltd./SWITZERLAND | 220000837/PCBA-HCM |
Đang công khai 07/01/2026 |
|
| 310 | Máy tách chiết ADN/ARN | 005/26/QC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Roche Diagnostics International Ltd./SWITZERLAND | 220000836/PCBA-HCM |
Đang công khai 07/01/2026 |
|
| 311 | Bộ IVD xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV | 001/26/QC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Theo phụ lục | 2504486ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
Đang công khai 07/01/2026 |
|
| 312 | Thiết bị đo độ ổn định của chân răng nhân tạo Anycheck | 022026/NEO-CKQC | CÔNG TY TNHH NEOIMPLANT VINA | DMS Co.,Ltd./KOREA, REPUBLIC OF | 250001553/PCBB-HN |
Đang công khai 07/01/2026 |
|
| 313 | Khẩu trang y tế | 05/2026/QCYT-NA | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ NAM ANH | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ NAM ANH/VIET NAM | 250001486/PCBA-HCM |
Đang công khai 07/01/2026 |
|
| 314 | Khẩu trang y tế | 04/2026/QCYT-NA | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ NAM ANH | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ NAM ANH/VIET NAM | 250001488/PCBA-HCM |
Đang công khai 07/01/2026 |
|
| 315 | Khẩu trang y tế | 03/2026/QCYT-NA | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ NAM ANH | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ NAM ANH/VIET NAM | 250001489/PCBA-HCM |
Đang công khai 07/01/2026 |
|
| 316 | Khẩu trang y tế | 01/2026/QCYT-NA | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ NAM ANH | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ NAM ANH/VIET NAM | 250001490/PCBA-HCM |
Đang công khai 07/01/2026 |
|
| 317 | Khẩu trang y tế | 02/2026/QCYT-NA | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ NAM ANH | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ NAM ANH/VIET NAM | 250001485/PCBA-HCM |
Đang công khai 07/01/2026 |
|
| 318 | Máy chụp CT Cone Beam | 012026/NEO-CKQC | CÔNG TY TNHH NEOIMPLANT VINA | Theo phụ lục | 2504133ĐKLH/HTTB-ĐKKD |
Đang công khai 07/01/2026 |
|
| 319 | Máy triệt lông | 132025/QC-DERMAMED | CÔNG TY TNHH DERMAMED | Alma Lasers Ltd/ISRAEL | 250000199/PCBB-HCM |
Đang công khai 08/12/2025 |
|
| 320 | Thiết bị điều trị da bằng tần số vô tuyến RF | 032025/QC-INAMED | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ INAMED | Solta Medical, Inc./UNITED STATES | 220000176/PCBB-HCM |
Đang công khai 24/02/2026 |
|
| 321 | Hệ Thống siêu âm trị liệu | 072025/QC-AH | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ AESTHETIC AND HEALTH | Jabil Inc./UNITED STATES | 240001460/PCBB-HCM |
Đang công khai 08/12/2025 |
|
| 322 | Que thử xét nghiệm định tính hCG ( Que thử thai) | 06012602/CKQC-VRT | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO SU VIỆT NAM | Theo phụ lục | 250000018/PCBB-TN |
Đang công khai 06/01/2026 |
|
| 323 | Bộ chỉnh nha | 0601/2026/INVIS-QCTTBYT | CÔNG TY TNHH INVISALIGN VIỆT NAM | Theo phụ lục | 230000210/PCBA-HCM |
Đang công khai 06/01/2026 |
|
| 324 | Máy nhuộm tiêu bản tự động | 004/26/QC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Ventana Medical Systems, Inc./UNITED STATES | 2505384ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 06/01/2026 |
|
| 325 | Máy nhuộm tiêu bản tự động | 003/26/QC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Ventana Medical Systems, Inc./UNITED STATES | 2505362ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 06/01/2026 |
|
| 326 | Máy nhuộm tiêu bản tự động | 002/26/QC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Ventana Medical Systems, Inc./UNITED STATES | 230000807/PCBA-HCM |
Đang công khai 06/01/2026 |
|
| 327 | NỆM MASSAGE TRỊ LIỆU XUNG TỪ ARCTORUS BIOMAT | 03/2025/VBQC AP | CÔNG TY TNHH ARCTORUS PYRAMID | CÔNG TY TNHH ARCTORUS PYRAMID/VIET NAM | 250003475/PCBB-HCM |
Đang công khai 06/01/2026 |
|
| 328 | MÁY MASSAGE XUNG TỪ DPP HYPER INFINITY | 04/2025/VBQC AP | CÔNG TY TNHH ARCTORUS PYRAMID | CÔNG TY TNHH ARCTORUS PYRAMID/VIET NAM | 250003476/PCBB-HCM |
Đang công khai 06/01/2026 |
|
| 329 | MÁY MASSAGE XUNG TỪ DPP ULTRA | 05/2025/VBQC AP | CÔNG TY TNHH ARCTORUS PYRAMID | CÔNG TY TNHH ARCTORUS PYRAMID/VIET NAM | 250003477/PCBB-HCM |
Đang công khai 06/01/2026 |
|
| 330 | MÁY MASSAGE XUNG TỪ DPP ELITE | 06/2025/VBQC AP | CÔNG TY TNHH ARCTORUS PYRAMID | CÔNG TY TNHH ARCTORUS PYRAMID/VIET NAM | 250003478/PCBB-HCM |
Đang công khai 06/01/2026 |
|
