| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 881 | Máy triệt lông dùng trong da liễu | 04/QC-EMMIÉ | CÔNG TY CỔ PHẦN IBP HOLDINGS | FOSHAN JINDI ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD./CHINA | 250003186/PCBB-HCM |
Đang công khai 29/10/2025 |
|
| 882 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu | VN-LTR-MK-0030-2025-ES | CÔNG TY TNHH JOHNSON & JOHNSON (VIỆT NAM) | Theo phụ lục | 2400588ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 30/10/2025 |
|
| 883 | Vật liệu cầm máu tự tiêu | VN-LTR-MK-0029-2025-ES | CÔNG TY TNHH JOHNSON & JOHNSON (VIỆT NAM) | Theo phụ lục | 2301439ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 30/10/2025 |
|
| 884 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu | VN-LTR-MK-0028-2025-ES | CÔNG TY TNHH JOHNSON & JOHNSON (VIỆT NAM) | Theo phụ lục | 2400079ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 30/10/2025 |
|
| 885 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu | VN-LTR-MK-0027-2025-ES | CÔNG TY TNHH JOHNSON & JOHNSON (VIỆT NAM) | Theo phụ lục | 2400585ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 30/10/2025 |
|
| 886 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu | VN-LTR-MK-0026-2025-ES | CÔNG TY TNHH JOHNSON & JOHNSON (VIỆT NAM) | Theo phụ lục | 2400586ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 30/10/2025 |
|
| 887 | Vật liệu cầm máu tự tiêu | VN-LTR-MK-0025-2025-ES | CÔNG TY TNHH JOHNSON & JOHNSON (VIỆT NAM) | Theo phụ lục | 2402420ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 30/10/2025 |
|
| 888 | Vật liệu cầm máu tự tiêu | VN-LTR-MK-0024-2025-ES | CÔNG TY TNHH JOHNSON & JOHNSON (VIỆT NAM) | Theo phụ lục | 2400546ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 30/10/2025 |
|
| 889 | Vật liệu cầm máu tự tiêu | VN-LTR-MK-0023-2025-ES | CÔNG TY TNHH JOHNSON & JOHNSON (VIỆT NAM) | Theo phụ lục | 2402330ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 30/10/2025 |
|
| 890 | Vật liệu cầm máu tự tiêu | VN-LTR-MK-0022-2025-ES | CÔNG TY TNHH JOHNSON & JOHNSON (VIỆT NAM) | Theo phụ lục | 2301439ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 30/10/2025 |
|
