| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 781 | Bộ khớp háng nhân tạo | 1/VTH/ORTHO/2025/QC | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | Meril Healthcare Pvt. Ltd/INDIA | 2402654ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 12/09/2025 |
|
| 782 | Tròng kính nhựa | 240000081/QC-ELVN | CÔNG TY TNHH ESSILORLUXOTTICA VIỆT NAM | Theo phụ lục | 240000081/PCBA-HCM |
Đang công khai 19/09/2025 |
|
| 783 | Bộ chỉnh nha | 2609/2025/INVIS-QCTTBYT | CÔNG TY TNHH INVISALIGN VIỆT NAM | Theo phụ lục | 230000210/PCBA-HCM |
Đang công khai 26/09/2025 |
|
| 784 | Miếng dán hạ sốt | 225/2025/HVC | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HISAMITSU VIỆT NAM | DIA Pharmaceutical Co., Ltd./JAPAN | 190000021/PCBA-ĐN |
Đang công khai 26/09/2025 |
|
| 785 | Miếng dán hạ sốt | 224/2025/HVC | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HISAMITSU VIỆT NAM | DIA Pharmaceutical Co., Ltd./JAPAN | 190000020/PCBA-ĐN |
Đang công khai 26/09/2025 |
|
| 786 | Chất làm đầy, bôi trơn khớp (dạng tiêm) | 2509/HTLS-Visco | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM | Theo phụ lục | 2300507ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 26/09/2025 |
|
| 787 | Ống nội soi dạ dày | FFVN/CKQC-EN/06-25 | CÔNG TY TNHH FUJIFILM VIỆT NAM | FUJIFILM Healthcare Manufacturing Corporation Sano Office/JAPAN | 250002327/PCBB-HCM |
Đang công khai 25/09/2025 |
|
| 788 | Ống nội soi dạ dày | FFVN/CKQC-EN/05-25 | CÔNG TY TNHH FUJIFILM VIỆT NAM | Theo phụ lục | 250002420/PCBB-HCM |
Đang công khai 25/09/2025 |
|
| 789 | Ống nội soi dạ dày | FFVN/CKQC-EN/04-25 | CÔNG TY TNHH FUJIFILM VIỆT NAM | FUJIFILM Healthcare Manufacturing Corporation Sano Office/JAPAN | 250002384/PCBB-HCM |
Đang công khai 25/09/2025 |
|
| 790 | Ống nội soi đại tràng | FFVN/CKQC-EN/03-25 | CÔNG TY TNHH FUJIFILM VIỆT NAM | Theo phụ lục | 220003769/PCBB-HCM |
Đang công khai 25/09/2025 |
|
