| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 761 | Thủy tinh thể nhân tạo | 004/IOLS/JNJ/MED | CÔNG TY TNHH MEDITEX VIỆT NAM | Theo phụ lục | 2404350ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 14/11/2025 |
|
| 762 | XỊT GIẢM ĐAU NHANH | 02/2025/QCYT-ĐT | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐỨC TRỊ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIDOPHARMA USA - Chi nhánh Long An /VIET NAM | 250001658/PCBA-HCM |
Đang công khai 15/10/2025 |
|
| 763 | Máy phân tích đông máu tự động | 178/25/QC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Roche Diagnostics International Ltd/SWITZERLAND | 2402518ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 14/11/2025 |
|
| 764 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 | 250701/CBQC-ĐM | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | Theo phụ lục | 2403547ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 12/11/2025 |
|
| 765 | Máy Realtime PCR | 71/CBQC-2025/PĐ-RA | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bio-Rad Laboratories (Singapore) Pte. Lt/SINGAPORE | 2301379ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 10/11/2025 |
|
| 766 | DUNG DỊCH ĐIỀU TRỊ DA | 01/VBCK-HDERMA | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM H-DERMA | Theo phụ lục | 250002438/PCBB-HCM |
Đang công khai 13/11/2025 |
|
| 767 | Bộ IVD xét nghiệm định tính DNA Chlamydia trachomatis và DNA Neisseria gonorrhoeae | 177/25/QC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Theo phụ lục | 2400884ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 13/11/2025 |
|
| 768 | Dung dịch xịt muối biển | 11/XNQC - PYN | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG Y NAM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIHECO/VIET NAM | 250003823/PCBB-HN |
Đang công khai 10/11/2025 |
|
| 769 | Máy quét tiêu bản tự động | 176/25/QC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Carl Zeiss CMP GmbH/GERMANY | 220002646/PCBA-HCM |
Đang công khai 12/11/2025 |
|
| 770 | Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 173/25/QC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Roche Diagnostics GmbH/GERMANY | 2301650ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 12/11/2025 |
|
