| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7351 | Băng gạc với sợi đa thấm hút và lớp bạc kháng khuẩn | UM.MKT.23.012 (02) | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Theo phụ lục | 2200043ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 05/05/2023 |
|
| 7352 | Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè | UM.MKT.23.012 (01) | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Laboratoires Urgo/FRANCE | 210000534/PCBA-HCM |
Đang công khai 05/05/2023 |
|
| 7353 | Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2 | 27/23/CBQC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Roche Diagnostics GmbH/GERMANY | 2300035ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 05/05/2023 |
|
| 7354 | CAO SỮA TẮM DAO ĐỎ | 01:2023/CBQC-NT | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGOẠI THƯƠNG | TRUNG TÂM ỨNG DỤNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ DƯỢC LIỆU/VIET NAM | 230000552/PCBA-HN |
Đang công khai 04/05/2023 |
|
| 7355 | CAO TẮM THẢO DƯỢC | 02:2023/CBQC-NT | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGOẠI THƯƠNG | TRUNG TÂM ỨNG DỤNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ DƯỢC LIỆU/VIET NAM | 230000550/PCBA-HN |
Đang công khai 04/05/2023 |
|
| 7356 | Bộ IVD xét nghiệm định lượng Troponin-I tim (cTnl): | QC/03/0523/ADD-ALTi | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 15444NK/BYT-TB-CT, 10424NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 04/05/2023 |
|
| 7357 | Bộ IVD xét nghiệm định lượng Troponin-I tim (cTnl) | QC/02/0523/ADD-ALTi | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 15444NK/BYT-TB-CT, 10424NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 04/05/2023 |
|
| 7358 | Máy phân tích huyết học | QC/01/0523/ADD-Instrument | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Flextronics Manufacturing (Singapore) Pte Ltd/SINGAPORE | 220001427/PCBB-BYT |
Đang công khai 04/05/2023 |
|
| 7359 | Dung dịch vệ sinh mũi – Trẻ em/ Nasal hygiene solution – Kid | 304/2023/CV-MR | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP/VIET NAM | 220000016/PCBA-HY |
Đang công khai 25/04/2023 |
|
| 7360 | Dung dịch vệ sinh mũi – Người lớn/ Nasal hygiene solution – Adults | 303/2023/CV-MR | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP/VIET NAM | 220000015/PCBA-HY |
Đang công khai 25/04/2023 |
|
