| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7271 | Miếng dán hạ sốt | 171/2023/HVC | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HISAMITSU VIỆT NAM | DIA Pharmaceutical Co., Ltd./JAPAN | 190000022/PCBA-ĐN |
Đang công khai 17/04/2023 |
|
| 7272 | SALONPAS JIKABARI | 170/2023/HVC | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HISAMITSU VIỆT NAM | S.T.MYCOAL CO., LTD./JAPAN | 190000049/PCBA-ĐN |
Đang công khai 17/04/2023 |
|
| 7273 | Bộ IVD xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 | 22/23/CBQC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Theo phụ lục | 2100514ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 14/04/2023 |
|
| 7274 | Máy đo đường huyết cá nhân | 02/2023/QC-MEDIUSA | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MEDIUSA | Theo phụ lục | 230000759/PCBB-HCM |
Đang công khai 14/04/2023 |
|
| 7275 | NƯỚC RỬA PHỤ KHOA | 06/2022-QC | CÔNG TY TNHH HERBAL PHARMA | CTY TNHH HERBAL PHARMA/VIET NAM | 220000005/PCBA-CT |
Đang công khai 13/04/2023 |
|
| 7276 | Viên đặt trực tràng | 01/2023/CKQC-DLVN | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM TẠI HÀ NỘI | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM/VIET NAM | 230000337/PCBB-HN |
Đang công khai 12/04/2023 |
|
| 7277 | Viên đặt phụ khoa | 02/2023/CKQC-DLVN | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM TẠI HÀ NỘI | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM/VIET NAM | 230000338/PCBB-HN |
Đang công khai 12/04/2023 |
|
| 7278 | Viên đặt trực tràng | 01/2023/CKQC-DLVN | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM TẠI HÀ NỘI | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM/VIET NAM | 230000337/PCBB-HN |
Đang công khai 12/04/2023 |
|
| 7279 | Sản phẩm dùng ngoài | 01/2023/VBCK-GSV | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM QUANG XANH/VIET NAM | 220003453/PCBA-HN |
Đang công khai 12/04/2023 |
|
| 7280 | Máy đo huyết áp điện tử | BMQC-B2Easy-100423 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH | ONBO Electronic (Shenzhen) Co., Ltd/CHINA | 220000684/PCBB-HCM |
Đang công khai 10/04/2023 |
|
