| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 711 | Ống nội soi dạ dày | OVN-201125-001 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Aizu Olympus Co., Ltd./JAPAN | 220001265/PCBB-BYT |
Đang công khai 20/11/2025 |
|
| 712 | Tay dao hàn và cắt mạch lưỡng cực | OVN-131025-004 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Theo phụ lục | 2501292ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 13/10/2025 |
|
| 713 | Tay dao siêu âm | OVN-131025-003 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Theo phụ lục | 2301860ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 13/10/2025 |
|
| 714 | Ống kính soi IR, 10mm, 30o | OVN-131025-002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Olympus Winter & Ibe, GmbH/GERMANY | 220000465/PCBB-BYT |
Đang công khai 13/10/2025 |
|
| 715 | Hệ thống nội soi tiêu hóa | OVN-131025-001 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Theo phụ lục | 220001265/PCBB-BYT |
Đang công khai 13/10/2025 |
|
| 716 | Kim cấy chỉ Khánh Phong tiệt trùng dùng một lần | 622/VBCKQC-KP | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | Yangzhou Jiangzhou Medical Devices Co.,Ltd/CHINA | 230001040/PCBB-HN |
Đang công khai 20/11/2025 |
|
| 717 | SALONPAS JIKABARI | 268/2025/HVC | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HISAMITSU VIỆT NAM | Mycoal Corporation/JAPAN | 180000023/PCBA-ĐN |
Đang công khai 20/11/2025 |
|
| 718 | Máy siêu âm chẩn đoán cầm tay | 33-2025/HL/TBQC | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI | Theo phụ lục | 250000055/PCBB-NB |
Đang công khai 19/11/2025 |
|
| 719 | Thiết bị trị liệu bằng sóng xung kích | 32-2025/HL/TBQC | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI | Theo phụ lục | 250000053/PCBB-NB |
Đang công khai 19/11/2025 |
|
| 720 | Thuốc thử chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2 | 183/25/QC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Roche Diagnostics GmbH/GERMANY | 2300030ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 20/11/2025 |
|
