| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7141 | Bộ IVD xét nghiệm định lượng kháng nguyên HE4 | QC/07/0623/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 2300383ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 14/06/2023 |
|
| 7142 | Bộ IVD xét nghiệm định lượng kháng nguyên CA 125 II | QC/06/0623/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 2300382ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 14/06/2023 |
|
| 7143 | Bộ IVD xét nghiệm định lượng kháng nguyên HE4 | QC/05/0623/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 18985NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 14/06/2023 |
|
| 7144 | Bộ IVD xét nghiệm định lượng CA 125 | QC/08/0623/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 9586NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 14/06/2023 |
|
| 7145 | Máy xét nghiệm huyết học tự động | 02/HT/HRB/HEC-RA2023 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | Horiba ABX SAS /FRANCE | 230000018/PCBB-BD |
Đang công khai 14/06/2023 |
|
| 7146 | Thuỷ tinh thể nhân tạo | 01/2023/QC-HY | CÔNG TY CỔ PHẦN HẢI YẾN ANH TRẦN | Theo phụ lục | 18441NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 13/06/2023 |
|
| 7147 | Bộ theo dõi đường huyết | 05/2023/DKQC | CÔNG TY TNHH NIPRO SALES VIỆT NAM | i-Sens Wonju Factory/KOREA, REPUBLIC OF | 220001138/PCBB-HCM |
Đang công khai 13/06/2023 |
|
| 7148 | Aloclair plus | 01/2023/CKQC | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | Theo phụ lục | 220000012/PCBB-ĐL |
Đang công khai 13/06/2023 |
|
| 7149 | Miếng dán giảm đau bụng kinh | 01-2023/VBCKQC | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BT | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DPHARM/VIET NAM | 230000009/PCBA-HP |
Đang công khai 10/06/2023 |
|
| 7150 | Bộ IVD xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) | QC/04/0623/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 4839/BYT-TB-CT, 4837/BYT-TB-CT, 4838/BYT-TB-CT, 5966/BYT-TB-CT |
Đang công khai 12/06/2023 |
|
