| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7011 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue | 230626-03/ARDxQC | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Abbott Diagnostics Korea Inc./KOREA, REPUBLIC OF | 2300041ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 26/06/2023 |
|
| 7012 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue | 230626-02/ARDxQC | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Abbott Diagnostics Korea Inc./KOREA, REPUBLIC OF | 2300160ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 26/06/2023 |
|
| 7013 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue, kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue | 230626-01/ARDxQC | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Abbott Diagnostics Korea Inc./KOREA, REPUBLIC OF | 2300014ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 26/06/2023 |
|
| 7014 | Máy hút mũi | BMQC-DQ21-0723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH | Dongguan Rongfeng Medical Co., Ltd./CHINA | 220002584/PCBB-HCM |
Đang công khai 04/07/2023 |
|
| 7015 | Khăn y tế gừng nghệ | 0407/2023-VBCK-QC | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALTACO | CÔNG TY CỔ PHẦN GRANDSTAR QUỐC TẾ/VIET NAM | 230000310/PCBA-HN |
Đang công khai 04/07/2023 |
|
| 7016 | Gel trị sẹo kèm dụng cụ xoa bóp | 2023/Bepanthen Antiscar - For Her Brochure | CÔNG TY TNHH BAYER VIỆT NAM | GP Grenzach Produktions GmbH/GERMANY | 220002547/PCBB-BYT |
Đang công khai 03/07/2023 |
|
| 7017 | Dung dịch xịt vệ sinh mũi | 20230703/ClariCare-IntroductionFBYT | CÔNG TY TNHH BAYER VIỆT NAM | Laboratoire de la Mer/FRANCE | 220001417/PCBB-BYT |
Đang công khai 03/07/2023 |
|
| 7018 | Xịt chống sâu răng | QCTBYT/030723/ATM | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN THẢO MỘC | TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU VÀ KINH DOANH DƯỢC - TRƯỜNG CAO ĐẲNG DƯỢC TRUNG ƯƠNG HẢI DƯƠNG/VIET NAM | 230000911/PCBA-HN |
Đang công khai 03/07/2023 |
|
| 7019 | Que thử độ pH và bạch cầu trong tinh dịch | 08-030723/QC | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | M.E.S - Medical Electronic Systems Ltd/ISRAEL | 220001978/PCBB-HN |
Đang công khai 03/07/2023 |
|
| 7020 | Chất hóa lỏng tinh dịch dùng cho máy phân tích chất lượng tinh trùng | 07-030723/QC | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | M.E.S - Medical Electronic Systems Ltd/ISRAEL | 220001973/PCBB-HN |
Đang công khai 03/07/2023 |
|
