| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6971 | Chất hóa lỏng tinh dịch dùng cho máy phân tích chất lượng tinh trùng | 07-030723/QC | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | M.E.S - Medical Electronic Systems Ltd/ISRAEL | 220001973/PCBB-HN |
Đang công khai 03/07/2023 |
|
| 6972 | Dung dịch pha loãng tinh dịch dùng cho máy phân tích chất lượng tinh trùng | 06-030723/QC | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | M.E.S - Medical Electronic Systems Ltd/ISRAEL | 220001977/PCBB-HN |
Đang công khai 03/07/2023 |
|
| 6973 | Vật liệu kiểm soát dùng cho máy phân tích chất lượng tinh trùng | 05-030723/QC | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | M.E.S - Medical Electronic Systems Ltd/ISRAEL | 220001975/PCBB-HN |
Đang công khai 03/07/2023 |
|
| 6974 | Ống mao dẫn để chứa mẫu tinh dịch dùng cho máy phân tích chất lượng tinh trùng | 04-030723/QC | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | M.E.S - Medical Electronic Systems Ltd/ISRAEL | 220001974/PCBB-HN |
Đang công khai 03/07/2023 |
|
| 6975 | Máy định danh vi khuẩn H.Pylori | 03-030723/QC | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | Guangzhou Richen-Frinse Optical & Electronic Co., Ltd/CHINA | 220002820/PCBB-HN |
Đang công khai 03/07/2023 |
|
| 6976 | Máy định danh vi khuẩn H.Pylori | 02-030723/QC | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | Guangzhou Richen-Frinse Optical & Electronic Co., Ltd/CHINA | 220001365/PCBB-BYT |
Đang công khai 03/07/2023 |
|
| 6977 | Kim lấy máu tĩnh mạch dùng một lần | 01-030723/QC | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | Shandong Chengwu Medical Products Factory/CHINA | 220003022/PCBB-HN |
Đang công khai 03/07/2023 |
|
| 6978 | Bộ kim luồn an toàn kín hai cổng | 230703-01.MDS/QC | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN BECTON DICKINSON ASIA LIMITED TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Theo phụ lục | 220003903/PCBB-HCM |
Đang công khai 03/07/2023 |
|
| 6979 | Máy đo đường huyết cá nhân | 42/23/CBQC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Theo phụ lục | 2300588ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 03/07/2023 |
|
| 6980 | Dung dịch xịt mũi xoang | 040623/CV-NN | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT NHẤT | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất/VIET NAM | 230000002/PCBA-LA |
Đang công khai 01/07/2023 |
|
