| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6961 | Gel silicone mờ sẹo | 06/KM-CKQC | CÔNG TY TNHH K-MEDICAL | Wonbiogen Co., Ltd/KOREA, REPUBLIC OF | 220000193/PCBA-HCM |
Đang công khai 08/06/2023 |
|
| 6962 | Miếng dán silicone mờ sẹo | 05/KM-CKQC | CÔNG TY TNHH K-MEDICAL | Wonbiogen Co., Ltd/KOREA, REPUBLIC OF | 220000192/PCBA-HCM |
Đang công khai 07/06/2023 |
|
| 6963 | DUNG DỊCH XỊT MŨI NASODREN | 07/2023/QC-BGL | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH GLANDCORE | Hartington Pharma Ltd/UNITED KINGDOM | 200002120/PCBA-HCM |
Đang công khai 08/06/2023 |
|
| 6964 | Băng gạc với sợi đa thấm hút và lớp bạc kháng khuẩn | UM.MKT.23.010 (02) | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Theo phụ lục | 2200043ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 07/06/2023 |
|
| 6965 | Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè | UM.MKT.23.010 (01) | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Laboratoires Urgo/FRANCE | 210000534/PCBA-HCM |
Đang công khai 07/06/2023 |
|
| 6966 | Băng gạc với sợi đa thấm hút và lớp bạc kháng khuẩn | UM.MKT.23.009 (02) | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Theo phụ lục | 2200043ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 07/06/2023 |
|
| 6967 | Bộ chỉnh nha và phụ kiện, vật tư đi kèm | 0706/2023/INVISALIGN1-QCTTBYT | CÔNG TY TNHH INVISALIGN VIỆT NAM | Theo phụ lục | 190000533/PCBA-HCM |
Đang công khai 07/06/2023 |
|
| 6968 | Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè | UM.MKT.23.009 (01) | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Laboratoires Urgo/FRANCE | 210000534/PCBA-HCM |
Đang công khai 07/06/2023 |
|
| 6969 | Bộ chỉnh nha và phụ kiện, vật tư đi kèm | 0706/2023/INVISALIGN-QCTTBYT | CÔNG TY TNHH INVISALIGN VIỆT NAM | Theo phụ lục | 190000533/PCBA-HCM |
Đang công khai 07/06/2023 |
|
| 6970 | Bộ IVD xét nghiệm định tính DNA Chlamydia trachomatis và DNA Neisseria gonorrhoeae | 40/23/CBQC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Theo phụ lục | 2100323ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 07/06/2023 |
|
