| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6901 | Chlamydia Rapid Test Cassette(Swab/Urine) | 01-210623/QC | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | Hangzhou Alltest Biotech Co., Ltd/CHINA | 5722/BYT-TB-CT |
Đang công khai 21/06/2023 |
|
| 6902 | Dung dịch làm mềm vết thương và ngăn ngừa biofilm | 07/BB-CKQC | CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM | Theo phụ lục | Số BPL: 438/170000047/PCBPL-BYT |
Đang công khai 23/06/2023 |
|
| 6903 | Hệ thống túi hậu môn nhân tạo hai mảnh Flexima 3S | 06/BB-CKQC | CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM | Theo phụ lục | 170002368/PCBA-HN |
Đang công khai 23/06/2023 |
|
| 6904 | Túi dẫn lưu niệu Flexima Uro Silk | 05/BB-CKQC | CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM | Theo phụ lục | 170000430/PCBA-HN |
Đang công khai 23/06/2023 |
|
| 6905 | Túi hậu môn nhân tạo một mảnh Flexima, loại xả | 04/BB-CKQC | CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM | Theo phụ lục | 170000382/PCBA-HN |
Đang công khai 23/06/2023 |
|
| 6906 | Dung dịch bảo vệ da | 03/BB-CKQC | CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM | Finesse Medical Limited/IRELAND | 190000293/PCBA-HN |
Đang công khai 23/06/2023 |
|
| 6907 | Túi hậu môn nhân tạo Proxima một mảnh, loại kín | 02/BB-CKQC | CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM | Theo phụ lục | 170000153/PCBA-HN |
Đang công khai 23/06/2023 |
|
| 6908 | Túi hậu môn nhân tạo Proxima một mảnh, loại xả | 01/BB-CKQC | CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM | Theo phụ lục | 170000154/PCBA-HN |
Đang công khai 23/06/2023 |
|
| 6909 | Muối y tế Anso | 230623/CBQC - MYTSG - AN03 | CÔNG TY CỔ PHẦN MUỐI Y TẾ SINGAPORE | Theo phụ lục | 230001010/PCBA-HN |
Đang công khai 23/06/2023 |
|
| 6910 | Muối y tế Anso | 230623/CBQC - MYTSG - AN01 | CÔNG TY CỔ PHẦN MUỐI Y TẾ SINGAPORE | Theo phụ lục | 230001010/PCBA-HN |
Đang công khai 23/06/2023 |
|
