| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6791 | Bộ IVD xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C (anti-HCV) | QC/06/0723/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 2200097ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 10/07/2023 |
|
| 6792 | Thuốc thử chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2 | 43/23/CBQC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Roche Diagnostics GmbH/GERMANY | 2300030ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 10/07/2023 |
|
| 6793 | Gel lạnh bôi ngoài da | 01/DD-CKQC-Hialsorb | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | Fysioline Oy/FINLAND | 220002315/PCBA-HN |
Đang công khai 10/07/2023 |
|
| 6794 | Dung dich xoa bóp | 01/CKQC-CND | CÔNG TY TNHH SÂM BẮC MỸ CND | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE/VIET NAM | 230000277/PCBA-HCM |
Đang công khai 04/07/2023 |
|
| 6795 | Bộ theo dõi đường huyết liên tục | 707/ILD-FSL/QC | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Theo phụ lục | 000.00.04.G18-210628-0012 |
Đang công khai 07/07/2023 |
|
| 6796 | IVD pha loãng xét nghiệm khẳng định kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) | QC/05/0723/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Abbott Ireland Diagnostics Division/IRELAND | 220001664/PCBA-HN |
Đang công khai 07/07/2023 |
|
| 6797 | Bộ IVD xét nghiệm khẳng định định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) | QC/04/0723/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 2200014ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 07/07/2023 |
|
| 6798 | Bộ IVD xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) | QC/03/0723/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 4839/BYT-TB-CT, 4837/BYT-TB-CT, 4838/BYT-TB-CT, 5966/BYT-TB-CT. |
Đang công khai 07/07/2023 |
|
| 6799 | Bộ IVD xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg | QC/02/0723/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 5356/BYT-TB-CT, 816/BYT-TB-CT, 817/BYT-TB-CT, 16904NK/BYTTB- CT |
Đang công khai 07/07/2023 |
|
| 6800 | Bộ IVD xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg | QC/01/0723/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 2200191ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 07/07/2023 |
|
