| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6621 | MIẾNG DÁN NÓNG XÔNG HƠI VÙNG BỤNG MEGRHYTHM | 2023-08/KVN-MEG-STP-UN | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KAO VIỆT NAM | Kao Corporation Sakata Plant/JAPAN | 210000030/PCBA-ĐN |
Đang công khai 14/08/2023 |
|
| 6622 | MIẾNG DÁN NÓNG XÔNG HƠI VÙNG VAI LƯNG MEGRHYTHM | 2023-08/KVN-MEG-STP-SK | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KAO VIỆT NAM | Kao Corporation Sakata Plant/JAPAN | 210000031/PCBA-ĐN |
Đang công khai 14/08/2023 |
|
| 6623 | Gel hỗ trợ điều trị nhiệt miệng và các vết thương nhỏ trong khoang miệng | UH.MKT.23.020 | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HCP HEALTHCARE ASIA PTE. LTD. TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Laboratoires Urgo/FRANCE | 190000396/PCBA-HCM |
Đang công khai 31/08/2023 |
|
| 6624 | Khẩu trang y tế | 01/2023/NDQC | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THẢO NGUYÊN | Công ty TNHH sản xuất và thương mại dịch vụ Thảo Nguyên/VIET NAM | 200000083/PCBA-BN |
Đang công khai 30/08/2023 |
|
| 6625 | Sản phẩm dùng ngoài | 01/2023/CKQC-ĐT | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐỨC TRỊ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE/VIET NAM | 230001033/PCBA-HCM |
Đang công khai 30/08/2023 |
|
| 6626 | Sản phẩm dùng ngoài | 01/2023/CBA-ĐT | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐỨC TRỊ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE/VIET NAM | 230001033/PCBA-HCM |
Đang công khai 30/08/2023 |
|
| 6627 | Máy phân tích miễn dịch | 56/23/CBQC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Roche Diagnostics GmbH/GERMANY | 12527NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 30/08/2023 |
|
| 6628 | Bao cao su ngón tay | 0829.1/VBCKQC-GAC | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GAC | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO SU VIỆT NAM/VIET NAM | 230002116/PCBB-HN |
Đang công khai 29/08/2023 |
|
| 6629 | Máy phân tích miễn dịch | 54/23/CBQC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Hitachi High-Tech Corporation/JAPAN | 18509NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 29/08/2023 |
|
| 6630 | Đai cố định cổ chân | QC-180000540-1708 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH | Theo phụ lục | 180000540/PCBA-HCM |
Đang công khai 17/08/2023 |
|
